washing powder

Định nghĩa

Danh từ: Bột giặt. "Washing powder" một loại bột được sử dụng để giặt quần áo, thường chứa phòng dạng bột trộn với các chất phụ gia kiềm (như chất tẩy trắng, chất làm mềm nước) để tăng hiệu quả làm sạch.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít bột giặt để giặt quần áo.)
  • (Loại bột giặt này loại bỏ các vết bẩn cứng đầu rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Washing powder" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc thương mại, để phân biệt với các dạng chất tẩy rửa khác như nước giặt (liquid detergent) hay viên giặt (laundry pods).

    • She poured the washing powder into the washing machine. ( ấy đổ bột giặt vào máy giặt.)
  • Cụm từ này có thể kết hợp với các tính từ chỉ đặc tính, như "biological washing powder" (bột giặt sinh học, chứa enzyme) hoặc "non-bio washing powder" (bột giặt không enzyme, dịu nhẹ cho da).

    • I prefer non-bio washing powder because my skin is sensitive. (Tôi thích bột giặt không enzyme hơn da tôi nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laundry detergent (n): chất tẩy rửa giặt quần áo nói chung (bao gồm cả dạng bột, lỏng, viên).
  • Soap powder (n): bột phòng (thường ít chất phụ gia hơn so với washing powder hiện đại).
  • Detergent (n): chất tẩy rửa (thuật ngữ tổng quát hơn, không chỉ dùng cho giặt quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Laundry powder: bột giặt (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
  • Washing detergent: chất tẩy rửa giặt quần áo (thường dùng để chỉ các sản phẩm thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "washing powder", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Put in washing powder: cho bột giặt vào. - Don't forget to put in the washing powder before starting the machine. (Đừng quên cho bột giặt vào trước khi khởi động máy.) - Use up washing powder: dùng hết bột giặt. - We used up all the washing powder, so I need to buy more. (Chúng tôi đã dùng hết bột giặt, vậy tôi cần mua thêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "washing powder", nhưng thành ngữ liên quan đến giặt giũ: - Air one's dirty laundry in public: giặt giũ chuyện xấu trước công chúng (nghĩa bóng: phơi bày chuyện riêng tư xấu hổ). - He always airs his dirty laundry in public, which embarrasses his family. (Anh ấy luôn phơi bày chuyện xấu trước công chúng, điều này làm gia đình anh xấu hổ.)

washing powder
She pours washing powder into the washing machine.