washing soda

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối natri của axit cacbonic: "washing soda" một hợp chất hóa học (natri cacbonat decahydrat, Na₂CO₃·10H₂O), thường được sử dụng trong sản xuất bột giặt, thủy tinh giấy. tính kiềm mạnh, giúp làm sạch làm mềm nước.
dụ sử dụng
  • (Washing soda thường được thêm vào bột giặt để tăng cường khả năng làm sạch.)
  • (Bạn có thể dùng washing soda để loại bỏ vết dầu mỡ trên quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "washing soda" trong công nghiệp: Dùng làm chất tẩy rửa mạnh trong các nhà máy sản xuất thủy tinh giấy.

    • The glass industry relies on washing soda as a flux to lower melting points. (Ngành công nghiệp thủy tinh phụ thuộc vào washing soda như một chất trợ dung để hạ nhiệt độ nóng chảy.)
  • "washing soda" trong gia đình: Được dùng như một chất tẩy rửa tự nhiên, thay thế hóa chất độc hại.

    • Mixing washing soda with vinegar creates a powerful cleaning solution for drains. (Pha washing soda với giấm tạo ra dung dịch tẩy rửa mạnh cho cống rãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda ash (n): natri cacbonat khan (dạng khô của washing soda), thường dùng trong công nghiệp.

    • Soda ash is the anhydrous form of washing soda. (Soda ash dạng khan của washing soda.)
  • Sodium carbonate (n): tên hóa học chính xác của washing soda.

    • Sodium carbonate is the active ingredient in washing soda. (Natri cacbonat thành phần hoạt chất trong washing soda.)
Từ đồng nghĩa
  • Soda crystals: tên gọi phổ biến khác của washing sodadạng tinh thể.
    • Soda crystals are often sold as a laundry booster. (Soda crystals thường được bán như một chất tăng cường giặt ủi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in washing soda: ngâm trong dung dịch washing soda.
    • Soak the stained cloth in washing soda overnight to remove tough stains. (Ngâm vải bị bẩn trong dung dịch washing soda qua đêm để loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "washing soda".

washing soda
A person adds washing soda to a load of laundry.