washington d.c.
Danh từ riêng: - Thủ đô của Hoa Kỳ: "Washington D.C." là tên gọi của thủ đô nước Mỹ, nằm trong Đặc khu Columbia (District of Columbia). Đây là trung tâm chính trị và hành chính quan trọng, nơi đặt trụ sở của Nhà Trắng, Điện Capitol, và nhiều cơ quan liên bang. - Điểm du lịch nổi tiếng: Thành phố này cũng là một điểm đến du lịch hấp dẫn với nhiều bảo tàng, tượng đài và công viên quốc gia.
- Danh từ riêng:
- Washington D.C. is the capital of the United States. (Washington D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ.)
- Many tourists visit Washington D.C. to see the White House and the Lincoln Memorial. (Nhiều du khách đến thăm Washington D.C. để xem Nhà Trắng và Đài tưởng niệm Lincoln.)
"Washington D.C. metro area": vùng đô thị Washington D.C., bao gồm thủ đô và các khu vực ngoại ô lân cận.
- The Washington D.C. metro area has a population of over six million. (Vùng đô thị Washington D.C. có dân số hơn sáu triệu người.)
"Washington D.C. politics": chính trị Washington D.C., thường dùng để chỉ môi trường chính trị phức tạp của thủ đô Hoa Kỳ.
- Understanding Washington D.C. politics requires years of experience. (Hiểu về chính trị Washington D.C. đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm.)
D.C. (viết tắt): viết tắt của "District of Columbia", thường đi kèm với "Washington".
- He lives in D.C. (Anh ấy sống ở D.C.)
Washingtonian (danh từ): người sống ở Washington D.C.
- She is a proud Washingtonian. (Cô ấy là một người Washington tự hào.)
- The nation's capital: thủ đô của quốc gia.
- The District: khu vực (cách gọi thân mật của Washington D.C.).
- I'm heading to the District for a meeting. (Tôi đang đến khu vực thủ đô để họp.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Washington D.C." vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
- "Inside the Beltway": bên trong Vành đai (chỉ Washington D.C. và vùng ngoại ô), thường ám chỉ giới chính trị và hành chính.
- Decisions made inside the Beltway affect the entire country. (Các quyết định được đưa ra bên trong Vành đai ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước.)