washington monument

Định nghĩa

Danh từ riêng: Đài tưởng niệm Washington – một đài kỷ niệm bằng đá hình tháp cao (dạng obelisk) được xây dựng tại Washington, D.C., Hoa Kỳ vào năm 1884 để vinh danh George Washington, vị tổng thống đầu tiên của nước Mỹ. Công trình này cao 555 feet (khoảng 169 mét).

dụ sử dụng
  • (Đài tưởng niệm Washington một trong những công trình mang tính biểu tượng nhất của Hoa Kỳ.)
  • (Du khách thường đến thăm Đài tưởng niệm Washington để tìm hiểu về lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Washington Monument" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.

    • The view from the top of the Washington Monument is breathtaking. (Quang cảnh từ đỉnh Đài tưởng niệm Washington thật ngoạn mục.)
  • "Washington Monument" có thể được dùng để chỉ biểu tượng của chính phủ liên bang Hoa Kỳ trong văn cảnh trang trọng.

    • The Washington Monument stands as a symbol of national unity. (Đài tưởng niệm Washington đứng như một biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Monument (danh từ): đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm nói chung.

    • There are many monuments in the capital city. ( nhiều đài tưởng niệmthủ đô.)
  • Obelisk (danh từ): tháp đá hình chóp nhọn, kiểu kiến trúc của Đài tưởng niệm Washington.

    • The Washington Monument is the tallest obelisk in the world. (Đài tưởng niệm Washington tháp obelisk cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng đài Washington: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Đài kỷ niệm Washington: cách gọi trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit the Washington Monument: tham quan Đài tưởng niệm Washington.
    • We plan to visit the Washington Monument during our trip. (Chúng tôi dự định tham quan Đài tưởng niệm Washington trong chuyến đi.)
  • Climb the Washington Monument: leo lên đỉnh Đài tưởng niệm Washington (thường bằng thang máy, nhưng có thể dùng trong văn nói).
    • You can climb the Washington Monument for a panoramic view. (Bạn có thể lên đỉnh Đài tưởng niệm Washington để ngắm toàn cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Washington Monument". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ sự kiên cố, bền vững.
    • His resolve was as solid as the Washington Monument. (Quyết tâm của ông ấy vững chắc như Đài tưởng niệm Washington.)
washington monument
The Washington Monument stands tall on the National Mall.