washington's birthday

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày sinh của George Washington: "washington's birthday" một ngày lễ kỷ niệm ngày sinh của George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ. Ngày này thường được tổ chức vào thứ Hai của tuần thứ ba trong tháng Hai, như một phần của ngày lễ Presidents' Day.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi kỷ niệm ngày sinh của Washington bằng một ngày lễ liên bang.)
  • (Nhiều trường học đóng cửa vào ngày sinh của Washington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe washington's birthday": tuân thủ hoặc kỷ niệm ngày lễ này.

    • The government observes washington's birthday as a public holiday. (Chính phủ kỷ niệm ngày sinh của Washington như một ngày lễ công cộng.)
  • "washington's birthday sales": các đợt giảm giá nhân dịp lễ này.

    • Stores often have washington's birthday sales on furniture. (Các cửa hàng thường đợt giảm giá ngày sinh của Washington cho đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Presidents' Day: ngày lễ liên bang kết hợp kỷ niệm sinh nhật của Washington Abraham Lincoln.
    • Presidents' Day is often confused with washington's birthday. (Ngày lễ Tổng thống thường bị nhầm lẫn với ngày sinh của Washington.)
Từ đồng nghĩa
  • George Washington's Birthday: ngày sinh của George Washington (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Washington's Day: ngày của Washington (cách nói rút gọn không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Washington's Birthday Celebration: lễ kỷ niệm ngày sinh của Washington.
    • The town held a washington's birthday celebration with parades. (Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày sinh của Washington với các cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as washington's birthday": rất hoặc lỗi thời (thành ngữ hài hước, ít dùng).
    • That joke is as old as washington's birthday. (Câu chuyện cười đó như ngày sinh của Washington vậy.)
washington's birthday
A family visits the Washington Monument on Washington's Birthday.