washingtonian

washingtonian

A Washingtonian enjoys hiking in the Cascade Mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân hoặc cư dân của tiểu bang Washington: "Washingtonian" dùng để chỉ một người sốnghoặc đến từ tiểu bang Washington, Hoa Kỳ.
    • Người dân hoặc cư dân của thành phố Washington, D.C.: "Washingtonian" cũng dùng để chỉ một người sốnghoặc đến từ thủ đô Washington, D.C.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến tiểu bang Washington: Dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến tiểu bang Washington.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thủ đô Washington, D.C.: Dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến thủ đô của Hoa Kỳ.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến những người điều hành chính quyền liên bang: "Washingtonian" có thể ám chỉ đến văn hóa chính trị hoặc con người trong chính quyền liên bang Hoa Kỳ.
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của George Washington: Dùng để mô tả những liên quan đến cách cư xử, phong cách hoặc đặc điểm của Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ, George Washington.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a proud Washingtonian from Seattle. ( ấy một người dân tự hào của tiểu bang Washington đến từ Seattle.)
    • As a Washingtonian, he knows all the best museums in D.C. ( một cư dân của Washington, D.C., anh ấy biết tất cả các bảo tàng tốt nhấtthủ đô.)
  • Tính từ:

    • The Washingtonian landscape is known for its lush forests. (Phong cảnh của tiểu bang Washington nổi tiếng với những khu rừng xanh tươi.)
    • The Washingtonian politics often focus on federal policies. (Chính trị của Washington, D.C. thường tập trung vào các chính sách liên bang.)
    • His Washingtonian manners were praised by historians. (Cách cư xử theo phong cách George Washington của ông ấy được các nhà sử học khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Washingtonian politics as usual": Cụm từ này ám chỉ đến các hoạt động chính trị thông thường hoặc phần quan liêu tại thủ đô Washington, D.C., thường mang sắc thái hơi tiêu cực.

    • The senator criticized the Washingtonian politics as usual, calling for more transparency. (Thượng nghị sĩ chỉ trích chính trị thông thường của Washington, D.C., kêu gọi sự minh bạch hơn.)
  • "Washingtonian museum": Bảo tàng liên quan đến tiểu bang Washington hoặc thủ đô Washington, D.C.

    • The Washingtonian museum features exhibits on the history of the Pacific Northwest. (Bảo tàng của tiểu bang Washington trưng bày các hiện vật về lịch sử của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Washington (Danh từ riêng): Tên của tiểu bang hoặc thủ đô, hoặc họ của George Washington.
  • Washingtonianism (Danh từ): Chủ nghĩa hoặc phong cách chính trị liên quan đến George Washington hoặc chính quyền liên bang.
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Washington: Người dân Washington.
  • Capital dweller: Cư dân thủ đô (chỉ dùng cho Washington, D.C.).
  • Federal politician: Nhà chính trị liên bang (khi dùng với nghĩa chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Washingtonian".

Thành ngữ liên quan
  • "Washingtonian insider": Người trong cuộc ở Washington, D.C., thường người am hiểu về chính trị quy trình liên bang.
    • He is a Washingtonian insider who knows all the backroom deals. (Anh ấy một người trong cuộc ở Washington, D.C., người biết tất cả các thỏa thuận ngầm.)