washout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xói mòn, sự rửa trôi: "washout" chỉ quá trình nước cuốn trôi đất hoặc sỏi đá, thường xảy ra trên đường hoặc bãi cỏ. Quá trình này có thể tạo ra khe hoặc vết nứt trên mặt đất.
- Khe xói mòn: "washout" cũng chỉ kênh hoặc vết đứt gãy do xói mòn đất mềm bởi nước.
- Người thất bại: Trong ngữ cảnh thông tục, "washout" dùng để chỉ một người không thành công trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Sự xói mòn:
- It was several days after the storm before they could repair the washout and open the road. (Đã vài ngày sau cơn bão trước khi họ có thể sửa chữa chỗ xói mòn và mở lại con đường.)
- From the house they watched the washout of their newly seeded lawn by the water. (Từ ngôi nhà, họ nhìn cảnh nước cuốn trôi bãi cỏ mới gieo hạt của mình.)
Người thất bại:
- He was a complete washout as a pilot. (Anh ta hoàn toàn là một kẻ thất bại với tư cách phi công.)
- The project was a washout; nothing went as planned. (Dự án là một thất bại; chẳng có gì diễn ra như kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a washout": hoàn toàn thất bại, không đạt kết quả.
- The party was a washout because of the bad weather. (Bữa tiệc đã thất bại hoàn toàn vì thời tiết xấu.)
"washout of something": quá trình xói mòn hoặc rửa trôi một thứ gì đó.
- The washout of the riverbank caused the road to collapse. (Sự xói mòn bờ sông đã khiến con đường sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash away (cụm động từ): cuốn trôi, xóa sạch.
- The flood washed away the bridge. (Lũ lụt đã cuốn trôi cây cầu.)
- Wash out (cụm động từ): rửa sạch, làm phai màu, hoặc thất bại.
- The stain will wash out with cold water. (Vết bẩn sẽ được rửa sạch bằng nước lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Failure (thất bại): dùng cho người hoặc sự việc không thành công.
- The experiment was a failure. (Thí nghiệm là một thất bại.)
- Erosion (xói mòn): quá trình tự nhiên làm mòn đất hoặc đá.
- The erosion of the coastline is a serious problem. (Sự xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash out: rửa sạch, loại bỏ, hoặc làm hỏng do nước.
- The heavy rain washed out the game. (Mưa lớn đã làm hỏng trận đấu.)
- Wash up: rửa bát đĩa, hoặc dạt vào bờ (nước).
- She washed up after dinner. (Cô ấy rửa bát sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- A total washout: một thất bại hoàn toàn.
- The concert was a total washout because the singer didn't show up. (Buổi hòa nhạc là một thất bại hoàn toàn vì ca sĩ không xuất hiện.)