wasn't

/'wɔznt/
Học thuật
Thân thiện
wasn't

She wasn't at the park yesterday.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • dạng viết tắt của cụm từ "was not". được sử dụng trong văn nói văn viết thông thường để diễn đạt ý phủ định trong thì quá khứ đơn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã không nhà ngày hôm qua.)
  • ( ấy đã không hài lòng với kết quả.)
  • (Trời đã không mưa khi chúng tôi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Dùng để tạo câu hỏi đuôi phủ định sau một mệnh đề khẳng địnhthì quá khứ.
    • He was late, wasn't he? (Anh ấy đã đến muộn, phải không?)
  • Trong cấu trúc phủ định nhấn mạnh: Có thể dùng để nhấn mạnh sự phủ định.
    • I wasn't just tired; I was completely exhausted. (Tôi không chỉ mệt; tôi đã kiệt sức hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Was not: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
    • He was not aware of the change. (Anh ấy đã không biết về sự thay đổi.)
  • Weren't: Dạng viết tắt của "were not", dùng với chủ ngữ "you", "we", "they".
    • You weren't listening to me. (Bạn đã không nghe tôi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Was not (dạng đầy đủ).
Lưu ý sử dụng
  • "Wasn't" chỉ dùng với chủ ngữ số ítngôi thứ nhất ("I"), ngôi thứ ba ("he", "she", "it") với danh từ số ít trong thì quá khứ đơn.
  • Không sử dụng "wasn't" với chủ ngữ số nhiều ("we", "you", "they"). Trong trường hợp đó, phải dùng "weren't".
  • Đây dạng viết tắt phổ biến, nhưng trong văn phong trang trọng (luận văn, báo cáo chính thức), nên ưu tiên dùng dạng đầy đủ "was not".
wasn't

She wasn't at the park yesterday.

(viết tắt) của was not

Từ gần giống