wassailer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nâng cốc chúc mừng: "wassailer" chỉ một người đề nghị nâng cốc chúc sức khỏe hoặc thành công của ai đó hoặc một dự án nào đó.
    • Người uống rượu ồn ào: "wassailer" cũng dùng để chỉ một người thích thú với việc uống rượu một cách hỗn loạn, náo nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wassailer raised his glass to toast the bride and groom. (Người nâng cốc chúc mừng giơ ly lên để chúc mừng cô dâu chú rể.)
    • A group of wassailers celebrated noisily until late at night. (Một nhóm người uống rượu ồn ào đã ăn mừng ầm ĩ cho đến tận đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wassailer at a feast": trở thành người chúc rượu trong một bữa tiệc.

    • He was known as a generous wassailer at every holiday gathering. (Anh ấy được biết đến như một người chúc rượu hào phóng tại mọi buổi tụ họp ngày lễ.)
  • "to act like a wassailer": hành xử như một người uống rượu ồn ào.

    • After winning the game, the fans acted like wassailers, shouting and drinking. (Sau khi thắng trận, các cổ động viên hành xử như những người uống rượu ồn ào, la hét uống rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wassail (danh từ): thức uống chúc mừng (thường rượu ngâm gia vị), hoặc hành động chúc mừng bằng cách uống rượu.

    • They prepared a large bowl of wassail for the Christmas party. (Họ chuẩn bị một bát lớn rượu chúc mừng cho bữa tiệc Giáng sinh.)
  • Wassailing (danh từ): hành động đi chúc mừng uống rượu, thường trong dịp lễ hội.

    • Wassailing is an old English tradition. (Wassailing một truyền thống cổ của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Toaster: người nâng cốc chúc mừng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Reveler: người vui chơi ồn ào, thường uống rượu.
  • Carouser: người uống rượu say sưa náo nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wassailer", nhưng có thể dùng "drink up" (uống cạn) trong ngữ cảnh tương tự:
    • The wassailers drank up their cups and cheered. (Những người uống rượu ồn ào đã uống cạn ly hò reo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to drink to someone's health": uống mừng sức khỏe của ai đó.

    • Every wassailer drank to the health of the king. (Mỗi người nâng cốc chúc mừng đều uống mừng sức khỏe của nhà vua.)
  • "to make merry": vui chơi, ăn mừng ồn ào.

    • The wassailers made merry all night long. (Những người uống rượu ồn ào đã vui chơi suốt cả đêm.)
wassailer
A wassailer raises a glass to toast the new year.