wassermann test
Định nghĩa
Danh từ: Xét nghiệm Wassermann là một xét nghiệm máu dùng để phát hiện bệnh giang mai. Xét nghiệm này sử dụng kỹ thuật cố định bổ thể để tìm kháng thể chống lại xoắn khuẩn Treponema pallidum, tác nhân gây bệnh giang mai. Kết quả dương tính cho thấy sự hiện diện của kháng thể và do đó, có khả năng nhiễm giang mai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm Wassermann để kiểm tra bệnh giang mai.)
- (Kết quả xét nghiệm Wassermann dương tính cho thấy bệnh nhân có thể bị giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a Wassermann test": trải qua xét nghiệm Wassermann.
- All pregnant women in the clinic underwent a Wassermann test. (Tất cả phụ nữ mang thai tại phòng khám đều trải qua xét nghiệm Wassermann.)
"Wassermann test reaction": phản ứng xét nghiệm Wassermann.
- The Wassermann test reaction was strongly positive. (Phản ứng xét nghiệm Wassermann dương tính mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wassermann reaction (danh từ): phản ứng Wassermann, cách gọi khác của xét nghiệm này.
- The Wassermann reaction is a classic serological test for syphilis. (Phản ứng Wassermann là một xét nghiệm huyết thanh học kinh điển cho bệnh giang mai.)
Từ đồng nghĩa
- Xét nghiệm huyết thanh giang mai: một thuật ngữ chung hơn.
- Xét nghiệm cố định bổ thể: thuật ngữ mô tả kỹ thuật được sử dụng.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Wassermann test" vì đây là thuật ngữ y khoa đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.