wassermann

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường viết hoa: ):
    • Xét nghiệm Wassermann: Một xét nghiệm máu dùng để phát hiện bệnh giang mai. Xét nghiệm này sử dụng phản ứng cố định bổ thể để tìm kháng thể chống lại xoắn khuẩn giang mai (Treponema pallidum). Kết quả dương tính cho thấy sự hiện diện của kháng thể do đó nhiễm trùng giang mai.
    • Nhà vi khuẩn học người Đức: August von Wassermann (1866-1925), người đã phát triển xét nghiệm chẩn đoán bệnh giang mai này.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm Wassermann để xác nhận chẩn đoán.)
  • (Phản ứng Wassermann dương tính cho thấy nhiễm trùng giang mai.)
  • (Đóng góp của Wassermann cho y học rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wassermann test": Cụm từ thường dùng để chỉ xét nghiệm cụ thể này.

    • The Wassermann test was once a standard screening for syphilis. (Xét nghiệm Wassermann từng một xét nghiệm sàng lọc tiêu chuẩn cho bệnh giang mai.)
  • "Wassermann reaction": Phản ứng xảy ra trong xét nghiệm, chỉ kết quả dương tính hoặc âm tính.

    • A false positive Wassermann reaction can occur in some autoimmune diseases. (Phản ứng Wassermann dương tính giả có thể xảy ra trong một số bệnh tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wassermann test (danh từ ghép): Xét nghiệm Wassermann.
  • Wassermann reaction (danh từ ghép): Phản ứng Wassermann.
  • Wassermann-fast (tính từ): Kháng Wassermann (chỉ những trường hợp xét nghiệm dương tính kéo dài đã điều trị).
Từ đồng nghĩa
  • Syphilis serology (huyết thanh học giang mai): Xét nghiệm huyết thanh để phát hiện giang mai (bao gồm cả xét nghiệm Wassermann).
  • Complement fixation test for syphilis (xét nghiệm cố định bổ thể cho giang mai): Tên kỹ thuật của xét nghiệm Wassermann.
Các cụm từ liên quan
  • To perform a Wassermann: Thực hiện xét nghiệm Wassermann.
    • The laboratory performs a Wassermann on all prenatal patients. (Phòng xét nghiệm thực hiện xét nghiệm Wassermann trên tất cả bệnh nhân tiền sản.)
Thành ngữ liên quan
wassermann
A doctor orders a Wassermann test for a patient.