waste material

Định nghĩa

Danh từ: "waste material" dùng để chỉ bất kỳ loại vật liệu nào không được sử dụng, bị loại bỏ không còn giá trị hoặc không mong muốn. Đây chất thải, phế liệu hoặc rác thải từ các hoạt động sản xuất, sinh hoạt hoặc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Họ thu gom chất thải mỗi tuần một lần.)
  • (Phần lớn vật liệu thải được mang đi qua hệ thống cống rãnh.)
  • (Nhà máy tái chế phế liệu của mình để giảm ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dispose of waste material": xử lý hoặc vứt bỏ chất thải.

    • Companies must follow strict regulations to dispose of hazardous waste material. (Các công ty phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt để xử lý chất thải nguy hại.)
  • "hazardous waste material": chất thải nguy hiểm, có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

    • Special containers are required for storing hazardous waste material. (Cần thùng chứa đặc biệt để lưu trữ chất thải nguy hiểm.)
  • "to convert waste material into energy": chuyển đổi chất thải thành năng lượng.

    • New technology allows us to convert waste material into electricity. (Công nghệ mới cho phép chúng ta chuyển đổi chất thải thành điện năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Waste (danh từ): chất thải nói chung, thường dùng rút gọn thay cho "waste material".

    • The waste from the factory pollutes the river. (Chất thải từ nhà máy làm ô nhiễm dòng sông.)
  • Wastage (danh từ): sự lãng phí, hao hụt hoặc lượng vật liệu bị bỏ đi.

    • There is significant wastage in the production process. ( sự hao hụt đáng kể trong quy trình sản xuất.)
  • Wasteful (tính từ): gây lãng phí, không tiết kiệm.

    • The use of disposable cups is wasteful. (Việc sử dụng cốc dùng một lần lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Trash (rác): chất thải sinh hoạt thông thường.

    • Please put the trash in the bin. (Vui lòng bỏ rác vào thùng.)
  • Garbage (rác thải): tương tự "trash", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The garbage truck comes every Monday. (Xe rác đến vào mỗi thứ Hai.)
  • Refuse (phế thải): chất thải rắn nói chung, thường mang tính trang trọng.

    • The city collects household refuse weekly. (Thành phố thu gom phế thải sinh hoạt hàng tuần.)
  • Litter (rác vụn): rác thải nhỏ vứt bừa bãi ngoài đường.

    • Please do not drop litter on the street. (Xin đừng xả rác trên đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw away: vứt bỏ, loại bỏ (rác thải).

    • Don't throw away the waste material; it can be recycled. (Đừng vứt bỏ phế liệu; có thể được tái chế.)
  • Get rid of: loại bỏ, vứt đi.

    • We need to get rid of all this waste material before the inspection. (Chúng ta cần loại bỏ tất cả chất thải này trước cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: Rác của người này kho báu của người khác (ám chỉ vật liệu phế thải có thể hữu ích cho người khác).
    • Old furniture might be waste material to you, but one man's trash is another man's treasure. (Đồ nội thất có thể phế liệu với bạn, nhưng rác của người này kho báu của người khác.)
waste material
The workers sort the waste material into different bins.