waste of effort
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Sự lãng phí công sức, công cốc – chỉ một nỗ lực không mang lại kết quả hữu ích hoặc giá trị, khiến thời gian và sức lực bỏ ra trở nên vô ích.
Ví dụ sử dụng
- (Cố gắng thuyết phục anh ta hoàn toàn là công cốc.)
- (Mọi kế hoạch của họ hóa ra là sự lãng phí công sức khi dự án bị hủy bỏ.)
- (Đừng dành hàng giờ cho nhiệm vụ đó; đó là công cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a total waste of effort": nhấn mạnh mức độ lãng phí hoàn toàn.
- The failed experiment was a total waste of effort. (Thí nghiệm thất bại là một sự lãng phí công sức hoàn toàn.)
- "to be a waste of effort to do something": dùng để đánh giá một hành động cụ thể.
- It's a waste of effort to argue with someone who won't listen. (Thật là công cốc khi tranh luận với người không chịu lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste of time (danh từ): sự lãng phí thời gian.
- Waiting in line is a waste of time. (Xếp hàng chờ đợi là lãng phí thời gian.)
- Waste of energy (danh từ): sự lãng phí năng lượng.
- Worrying about things you can't change is a waste of energy. (Lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi là lãng phí năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Công cốc (n): nỗ lực vô ích.
- Làm việc đó chỉ là công cốc thôi.
- Vô ích (adj): không có kết quả.
- Nỗ lực của anh ấy là vô ích.
- Phí công (n): sự lãng phí công sức.
- Học thuộc lòng mà không hiểu bài là phí công.
Thành ngữ liên quan
- A wild goose chase: cuộc rượt đuổi vô ích, việc làm mất thời gian và công sức.
- The police were sent on a wild goose chase. (Cảnh sát bị sai đi làm một việc vô ích.)
- Pour water into a sieve: đổ nước vào rổ, chỉ việc làm tốn công vô ích.
- Trying to teach him is like pouring water into a sieve. (Cố gắng dạy anh ta giống như đổ nước vào rổ.)