waste of energy

Định nghĩa

Cụm danh từ: "waste of energy" (lãng phí năng lượng) chỉ một nỗ lực hoặc hành động không mang lại kết quả hữu ích, gây tốn kém sức lực, thời gian hoặc tài nguyên một cách vô ích.

dụ sử dụng
  • (Cố gắng thuyết phục anh ta một sự lãng phí năng lượng hoàn toàn.)
  • (Tranh luận về một vấn đề nhỏ nhặt như vậy lãng phí năng lượng.)
  • (Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những thứ bạn không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a waste of mental energy": lãng phí năng lượng tinh thần.
    • Worrying about the exam results is a waste of mental energy. (Lo lắng về kết quả kỳ thi lãng phí năng lượng tinh thần.)
  • "a waste of physical energy": lãng phí năng lượng thể chất.
    • Running back and forth without a plan is a waste of physical energy. (Chạy đi chạy lại không kế hoạch lãng phí năng lượng thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasteful of energy (adj): lãng phí năng lượng (tính từ).
    • Leaving the lights on all day is wasteful of energy. (Để đèn sáng cả ngày lãng phí năng lượng.)
  • Energy waster (n): kẻ/vật gây lãng phí năng lượng.
    • This old machine is an energy waster. (Cái máy này một vật gây lãng phí năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile effort: nỗ lực vô ích.
    • His attempt to fix the broken phone was a futile effort. (Nỗ lực sửa chiếc điện thoại hỏng của anh ấy một nỗ lực vô ích.)
  • Pointless activity: hoạt động vô nghĩa.
    • Staring at the screen for hours is a pointless activity. (Nhìn chằm chằm vào màn hình hàng giờ một hoạt động vô nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waste away: hao mòn, suy yếu dần ( bệnh tật hoặc thiếu thốn).
    • He wasted away after months of illness. (Anh ấy suy yếu dần sau nhiều tháng bệnh tật.)
  • Waste on: lãng phí vào (ai/cái ).
    • Don't waste your money on cheap gadgets. (Đừng lãng phí tiền vào đồ điện tử rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • A waste of breath: lãng phí hơi sức (nói điều vô ích).
    • Trying to explain it to him is a waste of breath. (Cố gắng giải thích điều đó cho anh ta lãng phí hơi sức.)
  • A waste of time: lãng phí thời gian.
    • Waiting for the bus in the rain is a waste of time. (Chờ xe buýt dưới mưa lãng phí thời gian.)
waste of energy
Trying to convince him is a waste of energy.