waste of material
Định nghĩa
Danh từ: Sự lãng phí vật liệu — chỉ việc sử dụng vật liệu một cách vô ích, không cần thiết hoặc không hiệu quả, dẫn đến mất mát tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Cắt vải không đúng cách dẫn đến sự lãng phí vật liệu rất lớn.)
- (Cỗ máy hỏng gây ra sự lãng phí vật liệu đáng kể trên dây chuyền sản xuất.)
- (Tái sử dụng phế liệu giúp giảm sự lãng phí vật liệu trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a waste of material": là một sự lãng phí vật liệu.
- Using expensive wood for such a simple project is a waste of material. (Sử dụng gỗ đắt tiền cho một dự án đơn giản như vậy là một sự lãng phí vật liệu.)
"to minimize waste of material": giảm thiểu sự lãng phí vật liệu.
- Engineers designed the template to minimize waste of material during cutting. (Các kỹ sư đã thiết kế khuôn mẫu để giảm thiểu sự lãng phí vật liệu trong quá trình cắt.)
Biến thể và từ gần giống
Wasteful of material (tính từ): lãng phí về vật liệu.
- This manufacturing process is wasteful of material. (Quy trình sản xuất này rất lãng phí về vật liệu.)
Material waste (danh từ): chất thải vật liệu (thường chỉ phần bỏ đi).
- The company recycles most of its material waste. (Công ty tái chế hầu hết chất thải vật liệu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sự tiêu hao vô ích: chỉ việc dùng vật liệu không mang lại kết quả.
- Sự phí phạm nguyên liệu: nhấn mạnh việc dùng quá mức cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste on: lãng phí vào (cái gì đó).
- Don't waste material on unnecessary packaging. (Đừng lãng phí vật liệu vào bao bì không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- A waste of good material: sự lãng phí vật liệu tốt.
- Throwing away this high-quality steel is a waste of good material. (Vứt bỏ loại thép chất lượng cao này là sự lãng phí vật liệu tốt.)