waste of money

Định nghĩa
  1. Cụm danh từ: "waste of money" một cụm từ dùng để chỉ việc chi tiêu tiền bạc không thu lại được giá trị tương xứng, thường sự lãng phí hoặc đầu không hiệu quả. Cụm từ này nhấn mạnh sự thất thoát tài chính do quyết định sai lầm.
dụ sử dụng
  • (Thượng nghị sĩ nói rằng dự án đó một sự lãng phí tiền bạc.)
  • (Mua món đồ công nghệ đắt tiền đó hóa ra một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a total waste of money": sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn, không chút giá trị nào.

    • Investing in that failing company was a total waste of money. (Đầu vào công ty thua lỗ đó một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn.)
  • "to be a waste of money": dùng để đánh giá một hành động hoặc sản phẩm không đáng giá.

    • Spending on unnecessary luxury items is often a waste of money. (Chi tiêu cho những món đồ xa xỉ không cần thiết thường một sự lãng phí tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasteful (tính từ): lãng phí, không tiết kiệm.

    • His wasteful spending habits led to financial trouble. (Thói quen chi tiêu lãng phí của anh ấy dẫn đến rắc rối tài chính.)
  • Wastefulness (danh từ): sự lãng phí, tính chất lãng phí.

    • The wastefulness of the project was criticized by many. (Sự lãng phí của dự án đã bị nhiều người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Squandering: sự hoang phí, tiêu xài phung phí.

    • His squandering of the inheritance was a shame. (Việc anh ta hoang phí tài sản thừa kế thật đáng xấu hổ.)
  • Money down the drain: tiền đổ xuống cống, nghĩa tiền mất tật mang.

    • Paying for that subscription was money down the drain. (Trả tiền cho gói đăng ký đó tiền đổ xuống cống.)
Thành ngữ liên quan
  • Throwing money away: vứt tiền qua cửa sổ, nghĩa lãng phí tiền bạc một cách vô ích.

    • Buying that broken car is like throwing money away. (Mua chiếc xe hỏng đó giống như vứt tiền qua cửa sổ.)
  • A rip-off: sự chặt chém, món hời giả, thường chỉ việc trả quá nhiều tiền cho một thứ không đáng giá.

    • That meal at the fancy restaurant was a rip-off and a waste of money. (Bữa ăn ở nhà hàng sang trọng đó một sự chặt chém lãng phí tiền bạc.)
waste of money
The new toy was a complete waste of money.