waste of time
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lãng phí thời gian: "waste of time" chỉ việc dành thời gian cho một hoạt động vô ích, không mang lại giá trị hay kết quả mong đợi.
- Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc chỉ trích khi ai đó làm điều gì đó không đáng làm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp này hoàn toàn là sự lãng phí thời gian.)
- (Chơi trò chơi điện tử cả ngày là lãng phí thời gian.)
- (Đừng tranh luận với anh ta; đó là lãng phí thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a waste of time and energy": lãng phí thời gian và công sức.
- Trying to fix that old car is a waste of time and energy. (Cố gắng sửa chiếc xe cũ đó là lãng phí thời gian và công sức.)
- "a total waste of time": hoàn toàn lãng phí thời gian.
- The lecture was a total waste of time. (Bài giảng hoàn toàn lãng phí thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Wasteful (tính từ): lãng phí.
- This process is wasteful of resources. (Quy trình này lãng phí tài nguyên.)
- Wastage (danh từ): sự lãng phí (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- There was a lot of wastage in the production line. (Có nhiều sự lãng phí trong dây chuyền sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Time-waster (danh từ): thứ gây lãng phí thời gian.
- Social media can be a huge time-waster. (Mạng xã hội có thể là một thứ gây lãng phí thời gian khổng lồ.)
- Futility (danh từ): sự vô ích.
- The futility of the task was obvious. (Sự vô ích của nhiệm vụ là rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste away: lãng phí dần, suy yếu dần.
- He wasted away from boredom. (Anh ấy suy yếu dần vì buồn chán.)
- Waste no time: không lãng phí thời gian.
- She wasted no time in starting the project. (Cô ấy không lãng phí thời gian mà bắt đầu dự án ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- Time is money: thời gian là tiền bạc.
- Stop wasting time; time is money. (Đừng lãng phí thời gian; thời gian là tiền bạc.)
- Kill time: giết thời gian (làm việc vô ích trong lúc chờ đợi).
- I read a magazine to kill time. (Tôi đọc tạp chí để giết thời gian.)