waste one's time

Định nghĩa

Cụm động từ: lãng phí thời gian của ai đóhành động sử dụng thời gian một cách vô ích, không mang lại kết quả hoặc giá trị .

dụ sử dụng
  • (Đừng lãng phí thời gian của bạn xem TV cả ngày.)
  • (Anh ấy đã lãng phí thời gian cố gắng sửa chiếc xe .)
  • ( ấy cảm thấy tranh cãi với anh ta chỉ lãng phí thời gian của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waste one's time on something": lãng phí thời gian vào việc đó.

    • I wasted my time on that useless project. (Tôi đã lãng phí thời gian vào dự án vô ích đó.)
  • "waste one's time doing something": lãng phí thời gian làm việc đó.

    • Stop wasting your time worrying about things you can't control. (Ngừng lãng phí thời gian lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-wasting (danh từ/tính từ): sự lãng phí thời gian; gây lãng phí thời gian.

    • This meeting is a complete time-wasting. (Cuộc họp này hoàn toàn lãng phí thời gian.)
  • Waste of time (cụm danh từ): sự lãng phí thời gian.

    • That movie was a waste of time. (Bộ phim đó thật lãng phí thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Fritter away: tiêu tốn một cách vô ích (thường thời gian hoặc tiền bạc).

    • He fritters away his time on video games. (Anh ấy tiêu tốn thời gian vào trò chơi điện tử.)
  • Squander: phung phí, lãng phí (thời gian, cơ hội).

    • She squandered her time on trivial matters. ( ấy phung phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bum around: lười biếng, không làm gì có ích.

    • Her son is just bumming around all day. (Con trai ấy chỉ lười biếng suốt ngày.)
  • Idle away: lãng phí thời gian một cách nhàn rỗi.

    • He idles away his afternoons sleeping. (Anh ấy lãng phí buổi chiều của mình để ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill time: giết thời gian, làm việc đó để thời gian trôi qua.

    • We killed time by playing cards while waiting for the bus. (Chúng tôi giết thời gian bằng cách chơi bài trong khi chờ xe buýt.)
  • Time is money: thời gian tiền bạc (nhấn mạnh không nên lãng phí thời gian).

    • Stop wasting your time; time is money. (Đừng lãng phí thời gian của bạn; thời gian tiền bạc.)