waste paper
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Giấy đã qua sử dụng, giấy thải: "waste paper" chỉ loại giấy không còn giá trị sử dụng, thường bị vứt đi sau khi dùng xong (ví dụ: giấy in, giấy viết cũ, bìa thùng carton hỏng). Đây là vật liệu có thể tái chế.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy bỏ tất cả giấy thải vào thùng tái chế.)
- (Văn phòng thu gom giấy đã qua sử dụng vào mỗi thứ Sáu.)
- (Chúng ta nên giảm lượng giấy thải mà chúng ta tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "waste paper basket": thùng rác đựng giấy thải.
- She threw the old memo into the waste paper basket. (Cô ấy ném bản ghi nhớ cũ vào thùng rác đựng giấy.)
- "waste paper recycling": tái chế giấy thải.
- The company invested in waste paper recycling technology. (Công ty đã đầu tư vào công nghệ tái chế giấy thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Wastepaper (n): cách viết liền, mang cùng nghĩa với "waste paper".
- The wastepaper pile grew quickly. (Đống giấy thải lớn nhanh chóng.)
- Scrap paper (n): giấy vụn, giấy thừa (thường dùng để viết nháp).
- He used scrap paper to take notes. (Anh ấy dùng giấy vụn để ghi chú.)
- Recycled paper (n): giấy tái chế (sản phẩm từ giấy thải).
- We buy only recycled paper for the office. (Chúng tôi chỉ mua giấy tái chế cho văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Paper waste: chất thải giấy (cụm từ trang trọng hơn).
- Paper waste is a major environmental issue. (Chất thải giấy là một vấn đề môi trường lớn.)
- Used paper: giấy đã dùng.
- Used paper can be turned into new products. (Giấy đã dùng có thể được biến thành sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Waste paper" thường không có thành ngữ cố định, nhưng cụm từ "not worth the paper it's written on" (không đáng giá tờ giấy nó được viết lên) có thể liên quan đến giấy thải nếu tài liệu đó vô giá trị.
- That contract is not worth the paper it's written on. (Bản hợp đồng đó chẳng đáng giá tờ giấy nó được viết lên.)
Lưu ý về ngữ pháp
- "Waste paper" là danh từ ghép, thường được dùng ở dạng không đếm được. Không dùng "a waste paper" (sai) mà dùng "a piece of waste paper" nếu cần chỉ một tờ.
- I found a piece of waste paper on the floor. (Tôi tìm thấy một tờ giấy thải trên sàn nhà.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "waste paper"