wastebin
Định nghĩa
Danh từ: - Thùng rác: "wastebin" là một cái thùng hoặc thùng chứa dùng để đựng rác thải cho đến khi chúng được thu gom và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn hãy ném cái chai rỗng vào thùng rác.)
- (Thùng rác văn phòng được đổ mỗi buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw something in the wastebin": ném cái gì đó vào thùng rác.
- She threw the old newspapers in the wastebin. (Cô ấy ném những tờ báo cũ vào thùng rác.)
"to be in the wastebin": ở trong thùng rác (thường nói về đồ vật đã bị vứt đi).
- The broken toy is now in the wastebin. (Món đồ chơi hỏng bây giờ đang ở trong thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
Wastepaper bin (danh từ): thùng rác giấy (thường dùng trong văn phòng).
- He crumpled the paper and tossed it into the wastepaper bin. (Anh ấy vò tờ giấy và ném nó vào thùng rác giấy.)
Rubbish bin (danh từ): thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The kitchen rubbish bin is full. (Thùng rác nhà bếp đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Trash can: thùng rác (thường dùng ở Mỹ).
- Dustbin: thùng rác (thường dùng ở Anh).
- Garbage can: thùng rác (thường dùng ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Throw away: vứt bỏ (vào thùng rác).
- Don't throw away the receipt; I need it. (Đừng vứt hóa đơn đi; tôi cần nó.)
Put in: bỏ vào (thùng rác).
- Put the leftover food in the wastebin. (Bỏ thức ăn thừa vào thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
- End up in the wastebin: kết thúc trong thùng rác (ám chỉ việc bị loại bỏ hoặc không còn giá trị).
- His brilliant idea ended up in the wastebin after the meeting. (Ý tưởng xuất sắc của anh ấy đã kết thúc trong thùng rác sau cuộc họp.)