wasteland
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng đất hoang, vùng đất bỏ hoang không thể canh tác: "wasteland" chỉ một khu vực đất đai không có người ở, khô cằn, cằn cỗi, không thể trồng trọt hoặc khai thác nông nghiệp. Nó thường gắn liền với các vùng sa mạc, đồng cỏ khô hạn, hoặc những nơi bị tàn phá. - Vùng đất hoang tàn, đổ nát (nghĩa bóng): "wasteland" cũng được dùng để miêu tả một nơi chốn hoặc tình trạng bị hủy hoại, không còn sức sống, hoặc không có giá trị văn hóa, tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The Sahara Desert is a vast wasteland where little can survive. (Sa mạc Sahara là một vùng đất hoang rộng lớn, nơi ít thứ có thể tồn tại.)
- After the war, the city became a wasteland of rubble and ruins. (Sau chiến tranh, thành phố trở thành một vùng đất hoang tàn với đống đổ nát và gạch vụn.)
Nghĩa bóng:
- The internet can sometimes feel like a cultural wasteland of meaningless content. (Internet đôi khi có thể cảm thấy như một vùng đất hoang văn hóa, đầy nội dung vô nghĩa.)
- His life after retirement became a spiritual wasteland, devoid of purpose. (Cuộc sống của ông ấy sau khi nghỉ hưu trở thành một vùng đất hoang tinh thần, thiếu vắng mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wasteland of [something]": một vùng đất hoang đầy rẫy thứ gì đó (thường là tiêu cực).
- The abandoned factory was a wasteland of rusting machinery and broken glass. (Nhà máy bỏ hoang là một vùng đất hoang đầy máy móc rỉ sét và kính vỡ.)
"cultural wasteland": vùng đất hoang văn hóa, chỉ nơi thiếu các hoạt động nghệ thuật hoặc trí tuệ.
- Many critics consider the suburbs a cultural wasteland. (Nhiều nhà phê bình cho rằng vùng ngoại ô là một vùng đất hoang văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (danh từ/động từ): chất thải, lãng phí, hoặc vùng hoang vu.
- Wastelandish (tính từ, hiếm): mang tính chất của vùng đất hoang.
- Wastelander (danh từ, hiếm): người sống ở vùng đất hoang.
Từ đồng nghĩa
- Barren land: vùng đất cằn cỗi.
- Desert: sa mạc.
- Wilderness: vùng hoang dã.
- Ruins: tàn tích, đổ nát.
- No man's land: vùng đất không người (thường trong chiến tranh).
Thành ngữ liên quan
- A wasteland of the mind: vùng đất hoang trong tâm trí, chỉ trạng thái tinh thần trống rỗng, vô định.
- After the trauma, he felt trapped in a wasteland of the mind. (Sau chấn thương, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vùng đất hoang của tâm trí.)