wastewater

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Nước thải, nước đã qua sử dụng bị nhiễm bẩn bởi các chất thải từ sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp hoặc các hoạt động khác.

  • Nước thải sinh hoạt: Nước từ nhà vệ sinh, bồn tắm, bếp, máy giặt, v.v.
  • Nước thải công nghiệp: Nước từ các nhà máy, xí nghiệp chứa hóa chất, kim loại nặng.
  • Nước thải nông nghiệp: Nước từ tưới tiêu, chuồng trại chứa phân bón, thuốc trừ sâu.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy phải xử lý nước thải của mình trước khi xả ra sông.)
  • (Quản lý nước thải đúng cách điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
  • (Nước thải sinh hoạt chứa phòng, thức ăn thừa chất thải của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wastewater treatment": xử lý nước thải (quá trình loại bỏ chất ô nhiễm khỏi nước thải).
    • The city built a new wastewater treatment plant. (Thành phố đã xây dựng một nhà máy xử lý nước thải mới.)
  • "wastewater reuse": tái sử dụng nước thải (sau khi xử lý).
    • Wastewater reuse can help conserve freshwater resources. (Tái sử dụng nước thải có thể giúp bảo tồn nguồn nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wastewater (n): nước thải (danh từ chính).
  • Wastewater treatment (n): xử lý nước thải.
  • Wastewater system (n): hệ thống nước thải.
  • Sewage (n): nước thải (chủ yếu nước thải sinh hoạt từ hệ thống cống rãnh).
  • Effluent (n): nước thải (thường nước thải công nghiệp hoặc nước thải đã qua xử lý).
Từ đồng nghĩa
  • Sewage: nước thải (từ nhà vệ sinh sinh hoạt).
  • Effluent: nước thải (từ nhà máy hoặc quá trình xử lý).
  • Greywater: nước thải xám (nước từ bồn rửa, vòi sen, không chứa phân).
  • Blackwater: nước thải đen (nước từ nhà vệ sinh chứa phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discharge wastewater: xả nước thải.
    • Factories must not discharge untreated wastewater. (Các nhà máy không được xả nước thải chưa qua xử lý.)
  • Treat wastewater: xử lý nước thải.
    • The plant treats wastewater to remove harmful substances. (Nhà máy xử lý nước thải để loại bỏ các chất độc hại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Down the drain": đổ xuống cống (ám chỉ lãng phí, thường liên quan đến nước thải).
    • All that hard work went down the drain. (Tất cả công sức đó đã đổ xuống sông xuống biển.)
  • "Clean as a whistle" (không liên quan trực tiếp): nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh đối lập với nước thải bẩn.
wastewater
The city treats wastewater at a large facility.