wasting disease
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh suy mòn: "wasting disease" là một căn bệnh dẫn đến sự suy nhược dần dần của cơ thể, thường liên quan đến phổi, gây ra tình trạng gầy yếu, mất khối lượng cơ và mô mỡ một cách nghiêm trọng. Bệnh này có thể xuất hiện trong các bối cảnh như lao phổi hoặc các bệnh mãn tính khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh suy mòn ảnh hưởng đến phổi của anh ấy.)
- (Các bệnh suy mòn thường dẫn đến sụt cân nghiêm trọng và mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from a wasting disease": mắc phải một bệnh suy mòn.
- He has been suffering from a wasting disease for years. (Anh ấy đã mắc một bệnh suy mòn trong nhiều năm.)
- "to die of a wasting disease": chết vì một bệnh suy mòn.
- Many people in the past died of wasting diseases like tuberculosis. (Nhiều người trong quá khứ đã chết vì các bệnh suy mòn như lao phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wasting (adj): suy mòn, gây hao mòn.
- The wasting effects of the illness were visible. (Các tác động suy mòn của căn bệnh có thể thấy rõ.)
- Waste (v): lãng phí, nhưng trong ngữ cảnh y học có nghĩa là hao mòn.
- The disease causes the body to waste away. (Căn bệnh khiến cơ thể hao mòn dần.)
Từ đồng nghĩa
- Consumptive disease: bệnh lao phổi (một dạng bệnh suy mòn cổ điển).
- Cachexia: suy mòn (tình trạng mất cơ và mỡ nghiêm trọng do bệnh tật).
- Marasmus: suy dinh dưỡng nặng (cũng gây suy mòn, thường ở trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste away: hao mòn, suy nhược dần.
- Without treatment, he began to waste away. (Không có điều trị, anh ấy bắt đầu hao mòn dần.)
Thành ngữ liên quan
- To be a shadow of one's former self: trở nên gầy yếu, không còn như trước.
- After the wasting disease, he was a shadow of his former self. (Sau căn bệnh suy mòn, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wasting disease"