watch bracelet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đeo đồng hồ đeo tay: "watch bracelet" một dải vải, da hoặc các mắt xích kim loại được gắn vào một chiếc đồng hồ đeo tay quấn quanh cổ tay. bộ phận giúp cố định đồng hồ trên tay người dùng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần thay dây đeo đồng hồ của mình da đã bị mòn.)
  • (Chiếc dây đeo đồng hồ bằng kim loại này rất bền thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watch bracelet" thường được dùng để phân biệt với "watch strap" (dây đồng hồ làm bằng vải hoặc da) "watch band" (dây đồng hồ nói chung). Tuy nhiên, "watch bracelet" đặc biệt nhấn mạnh vào chất liệu kim loại hoặc thiết kế dạng mắt xích.
    • A watch bracelet made of stainless steel is a classic choice for formal occasions. (Một dây đeo đồng hồ làm bằng thép không gỉ lựa chọn cổ điển cho các dịp trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch band (danh từ): dây đeo đồng hồ nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
    • He bought a new watch band for his vintage watch. (Anh ấy đã mua một dây đeo đồng hồ mới cho chiếc đồng hồ cổ của mình.)
  • Watch strap (danh từ): dây đeo đồng hồ, thường làm từ da hoặc vải, không phải kim loại.
    • The leather watch strap needs to be replaced after years of use. (Dây đeo đồng hồ da cần được thay thế sau nhiều năm sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wristband (danh từ): vòng đeo tay, nhưng từ này có thể chỉ bất kỳ loại vòng đeo tay nào, không nhất thiết dây đeo đồng hồ.
    • He wore a cloth wristband for his fitness tracker. (Anh ấy đeo một vòng đeo tay vải cho máy theo dõi sức khỏe của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "watch bracelet", nhưng có thể kết hợp với động từ "to attach" (gắn) hoặc "to fasten" (cài, buộc):
    • She attached the new watch bracelet to her watch. ( ấy gắn dây đeo đồng hồ mới vào đồng hồ của mình.)
    • Make sure to fasten the watch bracelet securely. (Hãy chắc chắn cài dây đeo đồng hồ một cách chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "watch bracelet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang, có thể nhắc đến "timepiece" (đồng hồ đeo tay) như một phụ kiện:
    • A quality watch bracelet can elevate the look of any timepiece. (Một dây đeo đồng hồ chất lượng có thể nâng tầm diện mạo của bất kỳ chiếc đồng hồ nào.)
watch bracelet
She carefully adjusts the watch bracelet to fit her wrist.