watch case
Danh từ
- Vỏ đồng hồ: "watch case" là phần vỏ kim loại hoặc chất liệu khác bao bọc và bảo vệ bộ máy bên trong của một chiếc đồng hồ (cả đồng hồ đeo tay lẫn đồng hồ quả lắc).
- (Vỏ đồng hồ được làm bằng thép không gỉ để bảo vệ bộ máy tinh vi bên trong.)
- (Anh ấy làm rơi đồng hồ, nhưng vỏ đồng hồ quá chắc chắn nên không bị vỡ.)
"Watch case back": mặt sau của vỏ đồng hồ, thường có thể tháo rời để thay pin hoặc sửa chữa.
The watch case back is engraved with a serial number. (Mặt sau vỏ đồng hồ được khắc số seri.)"Watch case diameter": đường kính của vỏ đồng hồ, một thông số quan trọng khi chọn mua đồng hồ.
A watch case diameter of 40mm is considered standard for men's watches. (Đường kính vỏ đồng hồ 40mm được xem là tiêu chuẩn cho đồng hồ nam.)
Case (n): vỏ, hộp (có thể dùng cho nhiều loại thiết bị khác, không chỉ đồng hồ).
The phone case protected the device from scratches. (Vỏ điện thoại bảo vệ thiết bị khỏi trầy xước.)Watch (n): đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ quả lắc.
She bought a new watch for her birthday. (Cô ấy mua một chiếc đồng hồ mới cho sinh nhật của mình.)
Housing: vỏ bọc, lớp bảo vệ (thường dùng trong kỹ thuật).
The housing of the watch is water-resistant. (Lớp vỏ bọc của đồng hồ có khả năng chống nước.)Enclosure: vỏ ngoài, hộp chứa.
The enclosure keeps the watch movement safe from dust. (Vỏ ngoài giữ cho bộ máy đồng hồ an toàn khỏi bụi.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "watch case". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "open" hoặc "close":
- Open the watch case: mở vỏ đồng hồ.
He needed a special tool to open the watch case. (Anh ấy cần một dụng cụ đặc biệt để mở vỏ đồng hồ.)
- Close the watch case: đóng vỏ đồng hồ. (Hãy đảm bảo đóng chặt vỏ đồng hồ để duy trì khả năng chống nước.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "watch case".