watch crystal
Định nghĩa
Danh từ: Mặt kính bảo vệ mặt đồng hồ, thường được làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc sapphire, có chức năng che chắn và bảo vệ các bộ phận bên trong của đồng hồ khỏi bụi bẩn, trầy xước và va đập.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt kính đồng hồ đã bị trầy xước sau khi anh ấy làm rơi đồng hồ xuống sàn.)
- (Cô ấy đã thay mặt kính đồng hồ bị vỡ bằng một cái mới làm từ sapphire.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crack the watch crystal": làm nứt mặt kính đồng hồ.
- He accidentally cracked the watch crystal while fixing the strap. (Anh ấy vô tình làm nứt mặt kính đồng hồ khi sửa dây đeo.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystal (danh từ): tinh thể, pha lê; trong ngữ cảnh đồng hồ, thường dùng để chỉ mặt kính.
- Watch face (danh từ): mặt đồng hồ (phần hiển thị thời gian, bao gồm cả mặt kính và các vạch số).
Từ đồng nghĩa
- Watch glass (danh từ): mặt kính đồng hồ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Crystal (danh từ, thuật ngữ đồng hồ): mặt kính đồng hồ (dạng rút gọn).
Các cụm từ liên quan
- Replace the watch crystal: thay mặt kính đồng hồ.
- The jeweler offered to replace the watch crystal for a reasonable fee. (Người thợ kim hoàn đề nghị thay mặt kính đồng hồ với một khoản phí hợp lý.)
Thành ngữ liên quan
- Crystal clear: rõ ràng như pha lê (không phải thành ngữ trực tiếp về đồng hồ, nhưng dùng "crystal" để chỉ độ trong suốt).
- The watch crystal was crystal clear, allowing an unobstructed view of the dial. (Mặt kính đồng hồ trong suốt như pha lê, cho phép nhìn rõ mặt số mà không bị cản trở.)