watch glass

Định nghĩa

Danh từ:
1. Mặt kính đồng hồ: Lớp kính bảo vệ phía trước mặt đồng hồ, giúp che chắn khỏi trầy xước bụi bẩn.
- dụ: He accidentally cracked the watch glass on his new timepiece. (Anh ấy vô tình làm nứt mặt kính đồng hồ trên chiếc đồng hồ mới của mình.)
2. Đĩa thủy tinh trong phòng thí nghiệm: Một loại đĩa thủy tinh nông, thường dùng làm bề mặt bay hơi hoặc đậy nắp cốc thí nghiệm.
- dụ: The chemist placed the sample on a watch glass to evaporate the solvent. (Nhà hóa học đặt mẫu lên đĩa thủy tinh để làm bay hơi dung môi.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Mặt kính đồng hồ):
    • I need to replace the watch glass because it's scratched. (Tôi cần thay mặt kính đồng hồ bị trầy.)
  • Nghĩa 2 (Đĩa thủy tinh):
    • Cover the beaker with a watch glass to prevent contamination. (Đậy cốc thí nghiệm bằng đĩa thủy tinh để tránh nhiễm bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watch glass" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng như một dụng cụ thủy tinh đa năng trong phòng thí nghiệm.
    • The watch glass is ideal for drying small amounts of solid. (Đĩa thủy tinh rất lý tưởng để làm khô một lượng nhỏ chất rắn.)
  • "Watch glass" trong ngữ cảnh đồng hồ: Có thể chỉ loại kính sapphire, kính khoáng, hoặc kính nhựa tùy theo chất liệu.
    • A sapphire watch glass is highly resistant to scratches. (Mặt kính đồng hồ sapphire khả năng chống trầy xước cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch crystal (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa với "watch glass" trong nghĩa mặt kính đồng hồ.
    • He polished the watch crystal until it sparkled. (Anh ấy đánh bóng mặt kính đồng hồ cho đến khi lấp lánh.)
  • Glass dish (n): Một thuật ngữ chung hơn cho đĩa thủy tinh, nhưng không đặc thù cho phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Watch crystal: (chỉ nghĩa mặt kính đồng hồ)
  • Cover glass: (trong nghĩa đậy cốc thí nghiệm, nhưng thường dùng cho lam kính hiển vi)
  • Evaporating dish: (một loại đĩa thủy tinh tương tự nhưng thường lớn hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "watch glass". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- Cover with a watch glass: đậy bằng đĩa thủy tinh.
- Cover the beaker with a watch glass to avoid splashes. (Đậy cốc thí nghiệm bằng đĩa thủy tinh để tránh bắn tung tóe.)
- Replace the watch glass: thay mặt kính đồng hồ.
- I need to replace the watch glass on my vintage watch. (Tôi cần thay mặt kính đồng hồ trên chiếc đồng hồ cổ của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "watch glass".

watch glass
A scientist places a watch glass over a beaker in the lab.