watch key
Định nghĩa
Danh từ: Chìa khóa đồng hồ – một dụng cụ nhỏ, thường có hình dạng như chìa khóa, được sử dụng để lên dây cót cho một số loại đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ quả quýt cổ điển. Phần đầu của chìa khóa có một lỗ vuông để khớp với trục lên dây của đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng một chìa khóa đồng hồ để lên dây cót cho chiếc đồng hồ quả quýt cổ của mình.)
- (Chìa khóa đồng hồ được làm bằng đồng thau và có tay cầm trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turn the watch key": vặn chìa khóa đồng hồ.
- To wind the watch, you need to turn the watch key clockwise. (Để lên dây đồng hồ, bạn cần vặn chìa khóa đồng hồ theo chiều kim đồng hồ.)
"Watch key mechanism": cơ chế sử dụng chìa khóa đồng hồ.
- The watch key mechanism was common in 18th-century timepieces. (Cơ chế chìa khóa đồng hồ phổ biến trong các thiết bị đo thời gian thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Key-wind watch (danh từ): đồng hồ lên dây bằng chìa khóa.
- A key-wind watch requires a watch key to operate. (Đồng hồ lên dây bằng chìa khóa cần một chìa khóa đồng hồ để vận hành.)
Winding key (danh từ): chìa khóa lên dây (từ đồng nghĩa với "watch key").
- The winding key is often stored in a small compartment inside the watch case. (Chìa khóa lên dây thường được cất trong một ngăn nhỏ bên trong vỏ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Key for a watch: chìa khóa dùng cho đồng hồ.
- Watch winder: dụng cụ lên dây đồng hồ (thường chỉ loại hiện đại hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up (động từ): lên dây cót (cho đồng hồ).
- He wound up his watch with a watch key. (Anh ấy lên dây cót cho đồng hồ của mình bằng một chìa khóa đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan