watch over
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Trông nom, canh chừng, bảo vệ: "watch over" có nghĩa là theo dõi, giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn, tránh nguy hiểm hoặc chăm sóc tốt. - Theo dõi bằng tâm trí hoặc ánh mắt: Ngoài việc bảo vệ vật lý, "watch over" còn có thể chỉ hành động quan sát một sự kiện, tình huống với sự chú ý đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn trông nom em bé trong khi tôi đang nấu ăn.)
- (Thế giới đang theo dõi Sarajevo, hy vọng vào hòa bình.)
- (Cô ấy theo dõi những người đàn ông bằng ống nhòm, canh chừng từng cử động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To watch over someone like a hawk": trông nom ai đó rất kỹ lưỡng, gần như không rời mắt.
- The mother watched over her sick child like a hawk. (Người mẹ trông nom đứa con ốm của mình rất kỹ lưỡng.)
- "To watch over something" (trừu tượng): bảo vệ hoặc giám sát một khía cạnh phi vật chất, như danh tiếng, lợi ích.
- The committee watches over the organization's reputation. (Ủy ban bảo vệ danh tiếng của tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch (động từ): xem, nhìn, theo dõi (nói chung, không nhất thiết có yếu tố bảo vệ).
- I watch TV every evening. (Tôi xem TV mỗi tối.)
- Oversee (động từ): giám sát, quản lý (thường dùng trong công việc, tổ chức).
- The manager oversees the entire project. (Người quản lý giám sát toàn bộ dự án.)
- Guard (động từ): canh gác, bảo vệ (nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi nguy hiểm).
- The soldiers guard the gate. (Những người lính canh gác cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Look after: chăm sóc, trông nom.
- Take care of: chăm sóc, bảo vệ.
- Supervise: giám sát (thường mang tính chuyên môn hoặc quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch out: coi chừng, cẩn thận (cảnh báo nguy hiểm).
- Watch out for the car! (Coi chừng xe!)
- Watch for: chờ đợi và quan sát (một sự kiện hoặc dấu hiệu).
- Watch for the mailman. (Chờ và quan sát người đưa thư.)
Thành ngữ liên quan
- Watch over someone's shoulder: theo dõi sát sao việc người khác làm (thường mang tính kiểm soát).
- He always watches over my shoulder when I'm working. (Anh ấy luôn theo dõi sát sao khi tôi làm việc.)
- Watch over the flock: trông nom một nhóm người (thường dùng trong tôn giáo hoặc lãnh đạo).
- The pastor watches over his flock with great care. (Mục sư trông nom hội chúng của mình rất cẩn thận.)