watch pocket
Định nghĩa
Danh từ: - Túi áo gi-lê đựng đồng hồ quả quýt: "watch pocket" là một túi nhỏ, thường được may sẵn trên áo gi-lê hoặc quần tây, được thiết kế chuyên biệt để chứa một chiếc đồng hồ bỏ túi (pocket watch). Túi này thường có kích thước vừa vặn với đồng hồ và có thể có nắp hoặc nút để giữ an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cẩn thận đặt chiếc đồng hồ bỏ túi cổ của ông mình vào túi áo gi-lê đựng đồng hồ quả quýt.)
- (Những bộ vest hiện đại hiếm khi có túi đựng đồng hồ quả quýt, nhưng nó vẫn có thể được tìm thấy trên áo gi-lê phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a watch pocket": có túi đựng đồng hồ bỏ túi.
- This tailored waistcoat has a watch pocket on the left side. (Chiếc áo gi-lê may đo này có một túi đựng đồng hồ quả quýt ở bên trái.)
"watch pocket as a design feature": túi đựng đồng hồ như một chi tiết thiết kế.
- The watch pocket adds a touch of elegance to the traditional suit. (Túi đựng đồng hồ quả quýt thêm một nét thanh lịch cho bộ vest truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Pocket watch (danh từ): đồng hồ bỏ túi (vật dụng mà "watch pocket" dùng để chứa).
- He wound his pocket watch before putting it into the watch pocket. (Anh ấy lên dây cót đồng hồ bỏ túi trước khi bỏ nó vào túi đựng đồng hồ.)
Vest pocket (danh từ): túi áo gi-lê (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể chỉ bất kỳ túi nào trên áo gi-lê, nhưng thường đồng nghĩa với "watch pocket").
- The watch pocket is a specific type of vest pocket. (Túi đựng đồng hồ quả quýt là một loại túi áo gi-lê đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Túi đồng hồ bỏ túi: cách gọi trực tiếp, mô tả chức năng.
- Túi áo gi-lê: thuật ngữ rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To slip into a watch pocket: nhét vào túi đựng đồng hồ.
- He slipped the watch into the watch pocket for safekeeping. (Anh ấy nhét chiếc đồng hồ vào túi đựng đồng hồ để cất giữ an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "A watch pocket in time" (thành ngữ không phổ biến, dùng trong văn học): chỉ một nơi an toàn để cất giữ những thứ quý giá.
- Memories are like a watch pocket in time, preserving precious moments. (Ký ức giống như một túi đựng đồng hồ trong thời gian, lưu giữ những khoảnh khắc quý giá.)