watch-chain

/'wɔtʃtʃein/
Học thuật
Thân thiện
watch-chain

A gentleman checks the time on his pocket watch attached to a watch-chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây đồng hồ: Một sợi dây kim loại mảnh, thường bằng vàng, bạc hoặc thép, dùng để cố định chiếc đồng hồ bỏ túi vào áo vest hoặc thắt lưng, ngăn không cho đồng hồ bị rơi hoặc mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took out his pocket watch, the silver watch-chain gleaming in the light. (Ông ấy rút chiếc đồng hồ bỏ túi ra, sợi dây đồng hồ bằng bạc lấp lánh dưới ánh đèn.)
    • In the old photograph, you can see a gentleman with a watch-chain across his waistcoat. (Trong bức ảnh , bạn có thể thấy một quý ông với một sợi dây đồng hồ vắt ngang áo gilê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watch-chain" thường gắn liền với hình ảnh của đồng hồ bỏ túi (pocket watch) trang phục trang trọng, cổ điển của nam giới vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong các bộ phim lịch sử, bảo tàng hoặc như một phụ kiện thời trang vintage.
Biến thể từ gần giống
  • Fob chain: Một tên gọi khác cho "watch-chain", đặc biệt loại ngắn hơn gắn thêm đồ trang trí nhỏ gọi là "fob".
  • Albert chain: Một kiểu dây đồng hồ cụ thể, dài hơn thường một đầu cố định vào khuy áo vest.
  • Pocket watch: Đồng hồ bỏ túi (loại đồng hồ được sử dụng cùng với dây đồng hồ).
Từ đồng nghĩa
  • Fob: Dây đồng hồ (ngắn), thẻ bài (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ phần dây ngắn vật trang trí đi kèm).
watch-chain

A gentleman checks the time on his pocket watch attached to a watch-chain.

danh từ
  1. dây đồng hồ