watch-tower

/'wɔtʃ,tauə/
Học thuật
Thân thiện
watch-tower

A guard stands in the watch-tower, looking out over the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòi canh, tháp canh: Một cấu trúc cao, thường bằng gỗ hoặc đá, được xây dựng để quan sát khu vực xung quanh, đặc biệt với mục đích cảnh giới hoặc phòng thủ. thường nằmvị trí chiến lược như biên giới, bờ biển, hoặc trên tường thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers kept a lookout from the ancient watch-tower. (Những người lính canh gác từ một chòi canh cổ.)
    • A watch-tower was built on the hill to spot forest fires. (Một tháp canh đã được xây trên đồi để phát hiện cháy rừng.)
    • From the watch-tower, you can see the entire valley. (Từ chòi canh, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man a watch-tower": canh giữ tại một chòi canh.
    • Guards were ordered to man the watch-tower at all times. (Lính canh được lệnh phải túc trực tại tháp canh mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchtower (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "watch-tower", cùng nghĩa.
  • Lookout tower (n): Tháp quan sát (nghĩa tương tự).
  • Observation post (n): Điểm quan sát (thường quy mô nhỏ hơn hoặc ít kiên cố hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lookout: Điểm canh gác, chòi canh.
  • Sentry box: Lều canh, tháp canh nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "watch-tower")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "watch-tower")

watch-tower

A guard stands in the watch-tower, looking out over the forest.

danh từ
  1. chòi canh