watchband
Định nghĩa
Danh từ: Dây đeo đồng hồ đeo tay, thường được làm từ vải, da hoặc các mắt xích kim loại, gắn vào đồng hồ đeo tay và quấn quanh cổ tay.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay dây đeo đồng hồ cũ vì nó đã bị hỏng.)
- (Cô ấy đã mua một dây đeo đồng hồ bằng da để phù hợp với trang phục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change the watchband": thay dây đeo đồng hồ.
- He changed the watchband to a metal one for a more formal look. (Anh ấy đã thay dây đeo đồng hồ sang loại kim loại để có vẻ ngoài trang trọng hơn.)
"a compatible watchband": dây đeo đồng hồ tương thích.
- Make sure you buy a compatible watchband for your specific watch model. (Hãy chắc chắn bạn mua dây đeo đồng hồ tương thích với kiểu đồng hồ cụ thể của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch strap (danh từ): dây đeo đồng hồ (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Bracelet (danh từ): vòng đeo tay, nhưng có thể dùng để chỉ dây đeo đồng hồ nếu được thiết kế như trang sức.
Từ đồng nghĩa
- Watch strap: dây đeo đồng hồ.
- Wristband: dây đeo cổ tay (thường dùng cho đồng hồ hoặc thiết bị đeo tay khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to strap on a watchband": đeo dây đồng hồ vào.
- He strapped on the new watchband before leaving the house. (Anh ấy đã đeo dây đồng hồ mới vào trước khi rời khỏi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "to be strapped for time": thiếu thời gian (không liên quan trực tiếp đến watchband, nhưng có từ "strap" gợi nhớ).
- I'm strapped for time, so I'll just quickly fix the watchband. (Tôi thiếu thời gian, vì vậy tôi sẽ nhanh chóng sửa dây đeo đồng hồ.)