watching

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động quan sát, theo dõi: "watching" chỉ hành động chú ý nhìn hoặc quan sát một sự vật, sự việc hoặc người nào đó một cách tập trung liên tục.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'watch'):

    • Đang xem, đang quan sát: "watching" diễn tả hành động đang diễn ra của việc nhìn hoặc quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The watching of the sunset was a peaceful experience. (Hành động ngắm hoàng hôn một trải nghiệm yên bình.)
    • His constant watching of the door made everyone nervous. (Việc anh ấy liên tục theo dõi cánh cửa khiến mọi người lo lắng.)
  • Động từ:

    • She is watching a movie right now. ( ấy đang xem một bộ phim ngay bây giờ.)
    • The children are watching the birds in the garden. (Bọn trẻ đang quan sát những con chim trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth watching": đáng để xem hoặc theo dõi.

    • This new TV series is definitely worth watching. (Bộ phim truyền hình mới này chắc chắn đáng để xem.)
  • "watching brief": nhiệm vụ hoặc trách nhiệm theo dõi một tình huống cụ thể.

    • The lawyer was given a watching brief during the negotiations. (Luật sư được giao nhiệm vụ theo dõi trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (động từ): xem, quan sát (dạng nguyên thể).
    • I watch the news every evening. (Tôi xem tin tức mỗi tối.)
  • Watcher (danh từ): người xem, người quan sát.
    • He is a bird watcher. (Anh ấy người quan sát chim.)
  • Watchful (tính từ): thận trọng, cảnh giác.
    • The guard remained watchful throughout the night. (Người bảo vệ luôn cảnh giác suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Observing: quan sát (mang tính khoa học hoặc chuyên nghiệp hơn).
  • Viewing: xem (thường dùng cho phim, chương trình).
  • Monitoring: giám sát (thường dùng trong kỹ thuật hoặc an ninh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch out: coi chừng, cảnh giác.
    • Watch out for the slippery floor! (Coi chừng sàn trơn trượt!)
  • Watch over: trông nom, bảo vệ.
    • She watches over her younger brother while their parents are away. ( ấy trông nom em trai khi bố mẹ vắng nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Watching the clock: chờ đợi thời gian trôi qua (thường chán nản hoặc mong kết thúc).
    • He kept watching the clock during the boring meeting. (Anh ấy liên tục nhìn đồng hồ trong suốt cuộc họp nhàm chán.)
  • Watching someone like a hawk: theo dõi ai đó rất kỹ lưỡng.
    • The teacher was watching the students like a hawk during the exam. (Giáo viên theo dõi học sinh rất kỹ lưỡng trong suốt kỳ thi.)
watching
The security guard is watching the monitors in the control room.