watching
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động quan sát, theo dõi: "watching" chỉ hành động chú ý nhìn hoặc quan sát một sự vật, sự việc hoặc người nào đó một cách tập trung và liên tục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'watch'):
- Đang xem, đang quan sát: "watching" diễn tả hành động đang diễn ra của việc nhìn hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The watching of the sunset was a peaceful experience. (Hành động ngắm hoàng hôn là một trải nghiệm yên bình.)
- His constant watching of the door made everyone nervous. (Việc anh ấy liên tục theo dõi cánh cửa khiến mọi người lo lắng.)
Động từ:
- She is watching a movie right now. (Cô ấy đang xem một bộ phim ngay bây giờ.)
- The children are watching the birds in the garden. (Bọn trẻ đang quan sát những con chim trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth watching": đáng để xem hoặc theo dõi.
- This new TV series is definitely worth watching. (Bộ phim truyền hình mới này chắc chắn đáng để xem.)
"watching brief": nhiệm vụ hoặc trách nhiệm theo dõi một tình huống cụ thể.
- The lawyer was given a watching brief during the negotiations. (Luật sư được giao nhiệm vụ theo dõi trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch (động từ): xem, quan sát (dạng nguyên thể).
- I watch the news every evening. (Tôi xem tin tức mỗi tối.)
- Watcher (danh từ): người xem, người quan sát.
- He is a bird watcher. (Anh ấy là người quan sát chim.)
- Watchful (tính từ): thận trọng, cảnh giác.
- The guard remained watchful throughout the night. (Người bảo vệ luôn cảnh giác suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Observing: quan sát (mang tính khoa học hoặc chuyên nghiệp hơn).
- Viewing: xem (thường dùng cho phim, chương trình).
- Monitoring: giám sát (thường dùng trong kỹ thuật hoặc an ninh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch out: coi chừng, cảnh giác.
- Watch out for the slippery floor! (Coi chừng sàn trơn trượt!)
- Watch over: trông nom, bảo vệ.
- She watches over her younger brother while their parents are away. (Cô ấy trông nom em trai khi bố mẹ vắng nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Watching the clock: chờ đợi thời gian trôi qua (thường vì chán nản hoặc mong kết thúc).
- He kept watching the clock during the boring meeting. (Anh ấy liên tục nhìn đồng hồ trong suốt cuộc họp nhàm chán.)
- Watching someone like a hawk: theo dõi ai đó rất kỹ lưỡng.
- The teacher was watching the students like a hawk during the exam. (Giáo viên theo dõi học sinh rất kỹ lưỡng trong suốt kỳ thi.)