watchmaker
Định nghĩa
Danh từ: - Thợ làm đồng hồ: "watchmaker" chỉ người chuyên chế tạo hoặc sửa chữa đồng hồ đeo tay, đồng hồ quả lắc hoặc các loại đồng hồ cơ học khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm đồng hồ đã cẩn thận sửa những bánh răng bị hỏng của chiếc đồng hồ cổ.)
- (Ông tôi là một thợ làm đồng hồ lành nghề, có thể sửa bất kỳ loại đồng hồ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Watchmaker's precision": độ chính xác như thợ làm đồng hồ, dùng để chỉ sự tỉ mỉ, chính xác tuyệt đối.
- The surgeon's movements had the watchmaker's precision. (Các cử động của bác sĩ phẫu thuật có độ chính xác như thợ làm đồng hồ.)
"Watchmaker's apprentice": người học việc trong nghề làm đồng hồ.
- He started as a watchmaker's apprentice at age fifteen. (Anh ấy bắt đầu làm học việc cho thợ làm đồng hồ từ năm mười lăm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Watchmaking (danh từ): nghề làm đồng hồ.
- Watchmaking is a traditional craft that requires great patience. (Nghề làm đồng hồ là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Watch repairer (danh từ): thợ sửa đồng hồ (thường chỉ chuyên sửa chữa, không chế tạo).
Từ đồng nghĩa
Horologist: nhà nghiên cứu hoặc chế tạo đồng hồ (thuật ngữ trang trọng hơn).
- The horologist studied ancient timekeeping devices. (Nhà nghiên cứu đồng hồ đã nghiên cứu các thiết bị đo thời gian cổ đại.)
Clockmaker: thợ làm đồng hồ (thường chỉ đồng hồ lớn như đồng hồ quả lắc).
Thành ngữ liên quan
- "As precise as a watchmaker": chính xác như thợ làm đồng hồ.
- Her calculations were as precise as a watchmaker's. (Các tính toán của cô ấy chính xác như thợ làm đồng hồ.)