water bearer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mang nước: "water bearer" chỉ một người có công việc hoặc nhiệm vụ mang nước từ nguồn nước đến nơi khác. Đây là nghĩa đen, thường thấy trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Cung Bảo Bình: Trong chiêm tinh học, "water bearer" (hay "Water Bearer") là một tên gọi khác của cung hoàng đạo Bảo Bình (Aquarius), đại diện cho hình ảnh một người đàn ông đang đổ nước từ bình. Những người sinh từ khoảng 20 tháng 1 đến 18 tháng 2 thuộc cung này.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- In ancient villages, the water bearer would walk miles to fetch water from the river. (Ở các làng quê cổ đại, người mang nước thường đi bộ hàng dặm để lấy nước từ sông.)
- The sculpture depicts a water bearer carrying a large clay pot. (Bức tượng mô tả một người mang nước đang khiêng một chiếc bình đất sét lớn.)
Nghĩa chiêm tinh:
- She is a water bearer, born on February 5th. (Cô ấy là cung Bảo Bình, sinh ngày 5 tháng 2.)
- The water bearer is known for being independent and humanitarian. (Cung Bảo Bình nổi tiếng với tính độc lập và lòng nhân ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a water bearer" (nghĩa bóng): chỉ một người có trách nhiệm cung cấp hoặc hỗ trợ người khác, thường là trong một nhóm.
- In our team, John is the water bearer, always making sure everyone has what they need. (Trong nhóm chúng tôi, John là người hỗ trợ, luôn đảm bảo mọi người có đủ thứ cần thiết.)
"The Water Bearer" (viết hoa): tên gọi chính thức của cung Bảo Bình trong chiêm tinh học phương Tây.
- The Water Bearer is the eleventh sign of the zodiac. (Bảo Bình là cung hoàng đạo thứ mười một.)
Biến thể và từ gần giống
Water carrier (n): người mang nước (từ đồng nghĩa với nghĩa đen).
- The water carrier delivered fresh water to the village every morning. (Người mang nước giao nước sạch đến làng mỗi sáng.)
Aquarius (n): tên tiếng Latinh của cung Bảo Bình, thường dùng trong chiêm tinh học.
- Aquarius is ruled by the planet Uranus. (Bảo Bình được cai trị bởi sao Thiên Vương.)
Từ đồng nghĩa
- Bearer: người mang, người vác (nghĩa chung).
- Carrier: người chuyên chở, người vận chuyển.
- Aquarian: người thuộc cung Bảo Bình (dùng trong chiêm tinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water bearer" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "To pour water on someone's fire": dập tắt hy vọng hoặc nhiệt tình của ai đó (không liên quan trực tiếp nhưng có hình ảnh nước tương tự).
- His criticism poured water on her enthusiasm. (Lời chỉ trích của anh ấy đã dập tắt nhiệt tình của cô ấy.)