water birch
Danh từ: Cây bạch dương nước (tên khoa học: Betula occidentalis hoặc Betula fontinalis) - Một loài cây bạch dương có nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ, trông giống cây bạch dương giấy nhưng có vỏ màu nâu thay vì màu trắng. Tên gọi "water birch" phản ánh môi trường sống ưa ẩm ướt của nó, thường mọc dọc theo bờ suối, sông và các vùng đất ngập nước.
- (Cây bạch dương nước mọc nhiều dọc theo các con suối trên núi ở Colorado.)
- (Không giống như bạch dương giấy, cây bạch dương nước có vỏ màu nâu sẫm hơn và ít bong tróc hơn.)
"water birch grove": khu rừng nhỏ toàn cây bạch dương nước.
- We camped near a water birch grove, listening to the rustle of its leaves. (Chúng tôi cắm trại gần một khu rừng bạch dương nước, lắng nghe tiếng xào xạc của lá cây.)
"water birch bark": vỏ cây bạch dương nước, thường được dùng làm vật liệu thủ công hoặc làm thuốc trong văn hóa bản địa.
- Native Americans used water birch bark for making baskets and medicinal teas. (Người Mỹ bản địa đã dùng vỏ cây bạch dương nước để làm giỏ và trà thuốc.)
Birch (danh từ): cây bạch dương (chung cho cả họ).
- The birch tree is known for its distinctive bark. (Cây bạch dương nổi tiếng với vỏ cây đặc trưng.)
Paper birch (danh từ): cây bạch dương giấy (loài cùng họ nhưng có vỏ trắng).
- Paper birch is more common in the northeastern United States. (Bạch dương giấy phổ biến hơn ở vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
- Mountain birch: cây bạch dương núi (cũng chỉ loài ở một số khu vực).
- Red birch: cây bạch dương đỏ (một tên gọi khác do màu vỏ nâu đỏ của nó).
Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "water birch" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến với "water birch".