water blister
Định nghĩa
Danh từ: Mụn nước (mụn nước chứa dịch trong, không có mủ) – một loại phồng rộp trên da chứa chất lỏng trong suốt, không nhiễm trùng, thường do ma sát, bỏng nhẹ hoặc dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị một mụn nước ở gót chân vì đi giày mới.)
- (Mụn nước trên tay cô ấy vỡ ra sau khi cô vô tình chạm vào chảo nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a water blister": hình thành mụn nước.
- After a long hike, he developed a water blister on his toe. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy bị mụn nước ở ngón chân.)
- "to drain a water blister": chọc hoặc xả dịch từ mụn nước.
- The doctor advised not to drain the water blister to avoid infection. (Bác sĩ khuyên không nên chọc mụn nước để tránh nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blister (n): mụn nước nói chung (có thể chứa mủ hoặc dịch).
- A blister can be painful if it's large. (Mụn nước có thể gây đau nếu nó lớn.)
- Blood blister (n): mụn nước chứa máu (do tổn thương mạch máu).
- He got a blood blister after his finger was pinched in the door. (Anh ấy bị mụn nước máu sau khi ngón tay bị kẹt trong cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Bubble on the skin: bong bóng trên da (miêu tả hình dạng).
- Serous blister: mụn nước huyết thanh (thuật ngữ y khoa).
Thành ngữ liên quan
- "Pop a water blister": làm vỡ mụn nước (thường không khuyến khích).
- Popping a water blister can lead to infection. (Làm vỡ mụn nước có thể dẫn đến nhiễm trùng.)