water boy
Định nghĩa
Danh từ: Water boy (cậu bé nước) là một người phụ trách việc mang và cung cấp nước uống, thường là trong các đội thể thao hoặc các hoạt động ngoài trời. Từ này nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, phục vụ nước cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng đá đã thuê một cậu bé nước để giữ cho các cầu thủ đủ nước trong lúc tập luyện.)
- (Trong các bộ phim miền Tây cũ, cậu bé nước thường chạy với những xô nước đến cho công nhân trên cánh đồng.)
Cách sử dụng nâng cao
- có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người làm công việc hậu cần, ít quan trọng hơn trong một nhóm.
- He felt like a water boy in the office, always fetching coffee and supplies. (Anh ấy cảm thấy mình như một cậu bé nước trong văn phòng, luôn phải đi lấy cà phê và vật dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Water carrier (danh từ): người mang nước, thường dùng trong bối cảnh cổ xưa hoặc thể thao.
- The water carrier was essential for the team’s survival in the desert. (Người mang nước rất cần thiết cho sự sống còn của đội trong sa mạc.)
- Water service (danh từ): dịch vụ cung cấp nước.
- The camp offered water service to all hikers. (Trại cung cấp dịch vụ nước cho tất cả người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Assistant (trợ lý): người hỗ trợ, nhưng không nhất thiết chỉ về nước.
- Supplier (người cung cấp): người cung cấp hàng hóa, bao gồm nước.
- Helper (người giúp đỡ): người làm việc phụ, thường không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Water down: pha loãng, làm giảm tác dụng.
- The boss watered down the proposal to avoid conflict. (Sếp đã làm loãng đề xuất để tránh xung đột.)
- Pass water: đi tiểu (cách nói lịch sự).
- The patient needs to pass water after the surgery. (Bệnh nhân cần đi tiểu sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Like a water boy: giống như một người hầu cận, làm việc vặt.
- He was treated like a water boy, always doing the dirty work. (Anh ấy bị đối xử như một cậu bé nước, luôn làm những việc bẩn thỉu.)
- Carry water for someone: ủng hộ hoặc phục vụ ai đó một cách mù quáng.
- She always carries water for her boss, no matter what. (Cô ấy luôn ủng hộ sếp mình, bất kể điều gì.)