water bug

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rệp nước (một loại gián nhỏ màu nâu nhạt): "water bug" chỉ một loại gián nhỏ nguồn gốc từ châu Âu, thường được tìm thấy trong nhà như một loài gây hại phổ biến.
    • Bọ nước (một loại bọ lớn sống dưới nước): "water bug" cũng chỉ một loại bọ thực thụ, kích thước lớn, thích nghi với việc sống trong hoặc trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Rệp nước (gián nhỏ):

    • I found a water bug in the kitchen sink. (Tôi tìm thấy một con rệp nước trong bồn rửa bát.)
    • Water bugs are common household pests in many countries. (Rệp nước loài gây hại phổ biến trong nhà ở nhiều quốc gia.)
  • Bọ nước (bọ lớn dưới nước):

    • The water bug can glide swiftly on the surface of the pond. (Con bọ nước có thể lướt nhanh trên mặt ao.)
    • A water bug uses its legs to trap air bubbles for breathing. (Bọ nước dùng chân để giữ bọt khí thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a water bug": được dùng để chỉ một người thích hoặc sống gần nước (nghĩa bóng).

    • He loves swimming so much, he's like a water bug. (Anh ấy thích bơi đến nỗi như một con bọ nước vậy.)
  • "water bug infestation": sự xâm nhập của rệp nước trong nhà.

    • The old house had a severe water bug infestation. (Ngôi nhà bị rệp nước xâm nhập nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Water strider (n): bọ nước lướt (một loại bọ khác sống trên mặt nước).

    • A water strider can walk on water. (Bọ nước lướt có thể đi trên mặt nước.)
  • Cockroach (n): gián (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "rệp nước").

    • Cockroaches and water bugs are often confused. (Gián rệp nước thường bị nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rệp nước (gián nhỏ): , (gián).
  • Bọ nước (bọ lớn dưới nước): , (bọ thực thụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với giới từ như "in", "on".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "water bug" trong tiếng Anh.
water bug
A water bug skims across the surface of a pond.