water bug
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rệp nước (một loại gián nhỏ màu nâu nhạt): "water bug" chỉ một loại gián nhỏ có nguồn gốc từ châu Âu, thường được tìm thấy trong nhà như một loài gây hại phổ biến.
- Bọ nước (một loại bọ lớn sống dưới nước): "water bug" cũng chỉ một loại bọ thực thụ, có kích thước lớn, thích nghi với việc sống trong hoặc trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
Rệp nước (gián nhỏ):
- I found a water bug in the kitchen sink. (Tôi tìm thấy một con rệp nước trong bồn rửa bát.)
- Water bugs are common household pests in many countries. (Rệp nước là loài gây hại phổ biến trong nhà ở nhiều quốc gia.)
Bọ nước (bọ lớn dưới nước):
- The water bug can glide swiftly on the surface of the pond. (Con bọ nước có thể lướt nhanh trên mặt ao.)
- A water bug uses its legs to trap air bubbles for breathing. (Bọ nước dùng chân để giữ bọt khí thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a water bug": được dùng để chỉ một người thích hoặc sống gần nước (nghĩa bóng).
- He loves swimming so much, he's like a water bug. (Anh ấy thích bơi đến nỗi như một con bọ nước vậy.)
"water bug infestation": sự xâm nhập của rệp nước trong nhà.
- The old house had a severe water bug infestation. (Ngôi nhà cũ bị rệp nước xâm nhập nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Water strider (n): bọ nước lướt (một loại bọ khác sống trên mặt nước).
- A water strider can walk on water. (Bọ nước lướt có thể đi trên mặt nước.)
Cockroach (n): gián (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "rệp nước").
- Cockroaches and water bugs are often confused. (Gián và rệp nước thường bị nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Rệp nước (gián nhỏ): , (gián).
- Bọ nước (bọ lớn dưới nước): , (bọ thực thụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp; từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với giới từ như "in", "on".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "water bug" trong tiếng Anh.