water caltrop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ấu nước: "water caltrop" một loại thực vật thủy sinh, thường được biết đến với quả hình dạng giống như sừng trâu hoặc đầu chim. Quả của có thể ăn được thường được dùng trong ẩm thực châu Á.
    • Quả ấu: Chỉ phần quả của cây này, vỏ cứng, màu nâu sẫm, thường được luộc hoặc rang để ăn.
dụ sử dụng
  • (Cây ấu nước thường được tìm thấy trong ao hồ các con sông chảy chậm.)
  • ( ấy đã mua một ít quả ấu từ chợ để làm món tráng miệng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water caltrop" có thể được dùng để chỉ cả cây quả, tùy vào ngữ cảnh.
    • The water caltrop plant has floating leaves that look like triangles. (Cây ấu nước nổi trông giống như hình tam giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Caltrop (n): một loại cây hoặc vật gai nhọn, thường dùng để chỉ bẫy quân sự thời xưa, nhưng không liên quan trực tiếp đến "water caltrop".
  • Water chestnut (n): hạt dẻ nước, một loại thực vật thủy sinh khác, thường bị nhầm lẫn với "water caltrop".
Từ đồng nghĩa
  • Ling nut: tên gọi khác của quả ấu nước, thường dùng trong tiếng Anh.
  • Devil's pod: tên gọi không chính thức, dựa trên hình dạng kỳ lạ của quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water caltrop".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water caltrop".
water caltrop
A farmer harvests water caltrops from a shallow pond.