water chestnut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ năng: "water chestnut" một loại củ ăn được, hình dạng giống như củ hành, mọc dưới nước, thường được dùng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món xào, súp, hoặc salad.
    • Cây năng: "water chestnut" cũng chỉ loài cây thủy sinh (thuộc chi Eleocharis) mọccác vùng đầm lầy, cho ra củ này.
    • Hạt dẻ nước: Trong một số ngữ cảnh, "water chestnut" còn chỉ loại quả gai của cây thuộc chi Trapa, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn củ năng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm vài lát củ năng vào món xào để tăng độ giòn.)
  • (Củ năng thường được dùng trong ẩm thực Trung Hoa.)
  • (Cây năng mọccác đầm lầy ao hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peel a water chestnut": gọt vỏ củ năng ( vỏ củ năng cứng cần được gọt bỏ trước khi ăn).
    • Peeling fresh water chestnuts can be time-consuming but worth it for the taste. (Gọt vỏ củ năng tươi có thể mất thời gian nhưng đáng để hương vị ngon.)
  • "water chestnut starch": tinh bột củ năng, thường dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.
    • Water chestnut starch is a common ingredient in Asian desserts. (Tinh bột củ năng một nguyên liệu phổ biến trong các món tráng miệng châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Water chestnut cake (n): bánh củ năng, một loại bánh hấp phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.
    • I love eating water chestnut cake for dim sum. (Tôi thích ăn bánh củ năng trong các bữa dim sum.)
  • Chinese water chestnut (n): tên gọi khác của củ năng, nhấn mạnh nguồn gốc Trung Hoa.
    • Chinese water chestnuts are different from European water chestnuts. (Củ năng Trung Hoa khác với hạt dẻ nước châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Matai (n): từ mượn từ tiếng Quảng Đông, chỉ củ năng.
    • In Cantonese, water chestnuts are called "matai". (Trong tiếng Quảng Đông, củ năng được gọi là "matai".)
  • Eleocharis dulcis (n): tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "water chestnut" danh từ chỉ vật thể, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Water chestnut" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water chestnut"

water chestnut
A chef slices fresh water chestnuts for a stir-fry.