water chinquapin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt giống ăn được của một loài sen Bắc Mỹ: "water chinquapin" chỉ hạt giống có vị bùi giống hạt dẻ nước (chinquapin), mọc từ một loài sen nước (cụ thể là Nelumbo lutea).
- Loài sen nước Bắc Mỹ: Cũng dùng để chỉ chính cây sen này, có hoa màu vàng nhạt và hạt hình cầu ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Water chinquapin là một loài cây bản địa ở miền đông Bắc Mỹ, tạo ra hạt ăn được.)
- (Hạt của water chinquapin có vị giống hạt dẻ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water chinquapin" trong ẩm thực: Hạt sen này thường được thu hoạch và ăn sống hoặc nấu chín, có hương vị tương tự như hạt dẻ.
- In traditional cuisine, water chinquapin seeds are roasted or boiled. (Trong ẩm thực truyền thống, hạt water chinquapin được rang hoặc luộc.)
Biến thể và từ gần giống
- American lotus (danh từ): Tên khoa học của loài sen này, , là một cách gọi khác.
- The American lotus is also known as water chinquapin. (Sen Bắc Mỹ còn được gọi là water chinquapin.)
- Chinquapin (danh từ): Tên gọi của một loại hạt dẻ nước, có vị tương tự hạt sen này.
- Chinquapin nuts are smaller than water chinquapin seeds. (Hạt dẻ nước nhỏ hơn hạt water chinquapin.)
Từ đồng nghĩa
- American lotus: Sen Bắc Mỹ.
- Yellow lotus: Sen vàng (dựa trên màu hoa).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là tên thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.