water clock

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng hồ nước: "water clock" một loại đồng hồ đo thời gian dựa trên sự chảy ra của nước. hoạt động bằng cách sử dụng dòng nước chảy đều đặn từ một bình chứa này sang bình chứa khác, với các vạch chia trên bình để chỉ thời gian trôi qua.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đồng hồ nước để đo thời gian vào ban đêm.)
  • (Một đồng hồ nước hoạt động bằng cách để nước nhỏ giọt từ bình chứa này sang bình chứa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water clock" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ các thiết bị đo thời gian cổ xưa, trước khi đồng hồ học ra đời.
  • Trong văn học, "water clock" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự trôi chảy thời gian.
Biến thể từ gần giống
  • Clepsydra (n): từ đồng nghĩa chính xác của "water clock" trong tiếng Anh, thường dùng trong văn phong học thuật.
    • The clepsydra was a common timekeeping device in ancient Greece. (Clepsydra một thiết bị đo thời gian phổ biến ở Hy Lạp cổ đại.)
  • Hourglass (n): đồng hồ cát, một loại đồng hồ đo thời gian bằng cát chảy, tương tự nguyên nhưng dùng cát thay vì nước.
Từ đồng nghĩa
  • Clepsydra: từ Hy Lạp cổ, có nghĩa "kẻ trộm nước", dùng để chỉ đồng hồ nước.
  • Water timer: đồng hồ hẹn giờ bằng nước, một thuật ngữ hiện đại hơn cho thiết bị tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Drip water clock: đồng hồ nước nhỏ giọt, một loại water clock cụ thể dùng chế nhỏ giọt.
    • The drip water clock was accurate enough for daily use. (Đồng hồ nước nhỏ giọt đủ chính xác để sử dụng hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "water clock".
water clock
A student observes a water clock during a history lesson.