water clover

Định nghĩa

Danh từ: - Bèo tổ ong, rau bợ: "water clover" một loại dương xỉ thủy sinh (sống dưới nước) nguồn gốc từ châu Âu, châu Á miền đông Hoa Kỳ. được phân biệt bởi bốn lá chét giống như cỏ ba lá (clover), mọc trên mặt nước hoặc trong môi trường ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water clover grows abundantly in the shallow ponds of Vietnam. (Cây bèo tổ ong mọc nhiều trong các ao nông ở Việt Nam.)
    • We found water clover floating on the surface of the lake. (Chúng tôi tìm thấy cây rau bợ nổi trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water clover" trong sinh thái học: Loài cây này thường được dùng để chỉ thực vật chỉ thị cho môi trường nước sạch hoặc ô nhiễm nhẹ.
    • The presence of water clover indicates a healthy aquatic ecosystem. (Sự hiện diện của cây bèo tổ ong cho thấy một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Water clover tên gọi chung, không biến thể khác. Tuy nhiên, thuộc chi .
  • Clover (danh từ): cỏ ba lá (một loại cây khác, không phải thủy sinh).
    • Clover is often found in meadows, not in water. (Cỏ ba lá thường được tìm thấyđồng cỏ, không phải dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-leaf clover fern: dương xỉ bốn (mô tả hình dạng đặc trưng).
  • Marsilea: tên khoa học của chi thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water clover".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water clover".

water clover
A small water clover floats on the surface of a clear pond.