water company
Danh từ: - Công ty cấp nước: "Water company" là một danh từ ghép chỉ một công ty hoặc tổ chức cung cấp nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất và các mục đích khác. Đây thường là một dịch vụ công ích (public utility) do chính phủ hoặc tư nhân quản lý.
- (Công ty cấp nước đã gửi hóa đơn cho lượng nước sử dụng tháng trước.)
- (Chúng tôi cần gọi công ty cấp nước để báo cáo một vết rò rỉ trên đường ống.)
- "to contact the water company": liên hệ với công ty cấp nước để giải quyết các vấn đề như hóa đơn, sửa chữa, hoặc ngừng cung cấp nước.
- If your water pressure is low, contact the water company immediately. (Nếu áp lực nước của bạn thấp, hãy liên hệ ngay với công ty cấp nước.)
- "to be served by a water company": được phục vụ bởi một công ty cấp nước cụ thể.
- This area is served by the municipal water company. (Khu vực này được phục vụ bởi công ty cấp nước thành phố.)
- Water utility (danh từ): tiện ích nước, thường dùng thay thế cho "water company" trong ngữ cảnh chính thức.
- The water utility is responsible for maintaining the reservoir. (Tiện ích nước chịu trách nhiệm bảo trì hồ chứa.)
- Water supply company (danh từ): công ty cung cấp nước, đồng nghĩa với "water company" nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh cung cấp.
- Water provider: nhà cung cấp nước.
- Waterworks: công ty nước (thường dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ hệ thống cấp nước hoặc công ty quản lý nước).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water company". Tuy nhiên, có thể dùng: - Turn on/off the water: bật/tắt nước (hành động liên quan đến dịch vụ của công ty cấp nước). - The water company turned off the water for maintenance. (Công ty cấp nước đã tắt nước để bảo trì.)
Không có thành ngữ cố định với "water company". Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể dùng: - "Like turning on a tap": như mở vòi nước (ám chỉ sự dễ dàng, nhưng không trực tiếp liên quan đến công ty cấp nước).