water conservation
Định nghĩa
Danh từ: Sự bảo tồn nước, chỉ việc sử dụng và quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả, tiết kiệm để tránh lãng phí và đảm bảo nguồn nước cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tồn nước là rất quan trọng ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi hạn hán.)
- (Những thói quen đơn giản như tắt vòi nước khi đánh răng có thể góp phần vào việc bảo tồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water conservation efforts": các nỗ lực bảo tồn nước.
- The government launched new water conservation efforts to reduce waste. (Chính phủ đã triển khai các nỗ lực bảo tồn nước mới để giảm lãng phí.)
- "Water conservation measures": các biện pháp bảo tồn nước.
- Installing low-flow faucets is one of the most effective water conservation measures. (Lắp đặt vòi nước lưu lượng thấp là một trong những biện pháp bảo tồn nước hiệu quả nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Conservation (danh từ): sự bảo tồn (nói chung).
- Water-saving (tính từ): tiết kiệm nước.
- Water-saving devices help reduce household water usage. (Các thiết bị tiết kiệm nước giúp giảm lượng nước sử dụng trong gia đình.)
- Water efficiency (danh từ): hiệu quả sử dụng nước.
Từ đồng nghĩa
- Water preservation: bảo quản nước.
- Water management: quản lý nước.
- Water stewardship: quản lý nước có trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này)