water cooler
Danh từ:
- Thiết bị làm mát và phân phối nước uống: "water cooler" là một thiết bị, thường thấy ở văn phòng hoặc nơi công cộng, dùng để làm lạnh nước và cung cấp nước uống cho nhiều người. Thiết bị này thường có hai vòi: một cho nước lạnh và một cho nước nóng hoặc nước thường.
- (Có một máy làm mát nước trong phòng nghỉ, nơi nhân viên có thể lấy nước lạnh.)
- (Cô ấy đổ đầy chai từ máy làm mát nước trước cuộc họp.)
- "water cooler talk" (chuyện bên máy làm mát nước): chỉ những cuộc trò chuyện không chính thức, thường diễn ra tại nơi làm việc xung quanh máy làm mát nước.
- The team had a productive water cooler talk about the new project. (Nhóm đã có một cuộc trò chuyện không chính thức hiệu quả về dự án mới bên máy làm mát nước.)
Water dispenser (máy phân phối nước): thiết bị tương tự nhưng không nhất thiết phải làm lạnh nước.
- The office installed a new water dispenser for hot and cold drinks. (Văn phòng đã lắp đặt một máy phân phối nước mới cho đồ uống nóng và lạnh.)
Cooler (thùng làm mát): một thùng chứa có khả năng giữ lạnh, thường dùng để đựng nước hoặc đồ uống.
- We brought a cooler full of ice water to the picnic. (Chúng tôi mang theo một thùng làm mát đầy nước đá đến buổi dã ngoại.)
Water fountain (vòi nước uống công cộng): một thiết bị cung cấp nước uống, thường có vòi phun nước lạnh.
- The school has a water fountain in the hallway. (Trường học có một vòi nước uống ở hành lang.)
Bubbler (máy phun nước uống): một thuật ngữ địa phương, đặc biệt phổ biến ở một số vùng nước nói tiếng Anh, dùng để chỉ vòi nước uống công cộng.
- Can you show me where the bubbler is? (Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ máy phun nước uống không?)
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water cooler".
- "Water cooler moment" (khoảnh khắc bên máy làm mát nước): một sự kiện hoặc chủ đề thu hút sự chú ý và được bàn tán rộng rãi tại nơi làm việc.
- The announcement of the merger was a major water cooler moment in the office. (Thông báo về việc sáp nhập là một khoảnh khắc lớn được bàn tán rộng rãi trong văn phòng.)