water crowfoot
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mao lương nước: "water crowfoot" là tên gọi chung cho một loại thực vật thủy sinh thuộc họ mao lương (Ranunculaceae), thường mọc ở ao hồ và các dòng suối chảy chậm. Loài cây này có cả lá chìm dưới nước và lá nổi trên mặt nước, cùng với hoa màu trắng. Nó phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mao lương nước mọc rất nhiều trong các ao nông của khu vực này.)
- (Vào mùa xuân, hoa trắng của cây mao lương nước phủ kín mặt suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "water crowfoot" như một chỉ dấu sinh thái: Loài cây này thường được dùng để đánh giá chất lượng nước, vì nó chỉ phát triển tốt trong môi trường nước sạch, ít ô nhiễm.
- The presence of water crowfoot indicates a healthy aquatic ecosystem. (Sự hiện diện của cây mao lương nước cho thấy một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crowfoot (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ mao lương, thường có lá xẻ thùy giống chân quạ.
- The field was covered with crowfoot and other wildflowers. (Cánh đồng phủ đầy cây mao lương và các loại hoa dại khác.)
- Water plantain (n): cây mã đề nước, một loại thực vật thủy sinh khác nhưng có hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.
- Unlike water crowfoot, water plantain has leaves that are all above water. (Khác với cây mao lương nước, cây mã đề nước có lá hoàn toàn ở trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Aquatic buttercup: mao lương nước, tên gọi khác dựa trên họ mao lương (buttercup).
- Ranunculus aquatilis: tên khoa học của một loài điển hình trong nhóm cây mao lương nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "water crowfoot". Cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "water crowfoot". Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống