water dog
Định nghĩa
Danh từ: 1. Chó nước: Một giống chó quen với nước và thường được huấn luyện để vớt các loài thủy cầm (như vịt trời). 2. Người yêu nước: Một người thích ở trong hoặc trên mặt nước (ví dụ: thích bơi lội, chèo thuyền, lướt sóng).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (chó nước):
- The Labrador Retriever is a classic water dog. (Chó Labrador Retriever là một giống chó nước điển hình.)
- He trained his water dog to retrieve ducks from the lake. (Anh ấy đã huấn luyện chó nước của mình để vớt vịt từ hồ.)
Nghĩa 2 (người yêu nước):
- She's a real water dog; she spends every weekend at the beach. (Cô ấy là một người yêu nước thực thụ; cô ấy dành mỗi cuối tuần ở bãi biển.)
- As a water dog, he can't resist jumping into any pool or river. (Là một người yêu nước, anh ấy không thể cưỡng lại việc nhảy vào bất kỳ hồ bơi hay dòng sông nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a water dog": trở thành người yêu nước hoặc chó nước.
- Ever since he learned to swim, he has been a water dog. (Kể từ khi học bơi, anh ấy đã trở thành người yêu nước.)
- "water dog breed": giống chó nước (thường dùng trong ngữ cảnh chó săn hoặc chó biết bơi).
- The Portuguese Water Dog is a famous water dog breed. (Chó nước Bồ Đào Nha là một giống chó nước nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Water dog (cụm danh từ): dạng số ít; số nhiều là water dogs.
- Water-loving (tính từ): yêu nước (dùng để mô tả người hoặc động vật).
- He is a water-loving person who enjoys sailing. (Anh ấy là người yêu nước, thích chèo thuyền buồm.)
- Waterfowl (danh từ): thủy cầm, chim nước (thường là mục tiêu của chó nước).
Từ đồng nghĩa
- Water lover (người yêu nước): đồng nghĩa với nghĩa thứ hai.
- She is a true water lover, always near the ocean. (Cô ấy là người yêu nước thực sự, luôn ở gần biển.)
- Retriever (chó săn vớt mồi): đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất (nhưng không hoàn toàn, vì "retriever" là một giống chó cụ thể).
- The Golden Retriever is a popular retriever breed. (Golden Retriever là một giống chó săn vớt mồi phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Water dog không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Take to water: thích nghi với nước.
- The puppy took to water immediately. (Chú chó con thích nghi với nước ngay lập tức.)
- Retrieve from water: vớt từ nước.
- The dog retrieved the duck from the water. (Con chó vớt con vịt từ nước.)
Thành ngữ liên quan
- Like a water dog: như một con chó nước (ám chỉ ai đó rất giỏi hoặc thích ở dưới nước).
- He swims like a water dog, effortlessly gliding through the waves. (Anh ấy bơi như một con chó nước, lướt qua những con sóng một cách dễ dàng.)